CÔNG NGHỆ HIỆN ĐẠI TRONG KHẢO CỔ HỌC ÓC EO – BA THÊ
Ẩn dưới những cánh đồng phù sa của vùng Tây Nam Bộ, hệ thống kênh đào cổ, dấu tích cư trú và các công trình kiến trúc tại khu di tích khảo cổ Óc Eo – Ba Thê đang từng bước được nhận diện nhờ sự kết hợp giữa khảo cổ học truyền thống với những phương pháp khoa học và công nghệ hiện đại. Đặc biệt, các nghiên cứu liên ngành của nhóm các nhà khoa học Nguyễn Quang Bắc và cộng sự đã ứng dụng viễn thám, hệ thống thông tin địa lý (GIS), địa vật lý, địa chất và khảo cổ học để định vị hệ thống kênh đào cổ, xác định cấu trúc hào, luỹ và góp phần làm rõ quy mô của đô thị cổ Óc Eo. Những kết quả này không chỉ bổ sung tư liệu về một trung tâm quan trọng của văn hóa Óc Eo trong những thế kỷ đầu Công nguyên, mà còn cho thấy vai trò của công nghệ trong nghiên cứu, quản lý và bảo tồn di sản khảo cổ.
1. Viễn thám và GIS: Nhận diện mạng lưới kênh đào cổ
Một trong những khó khăn lớn của khảo cổ học Óc Eo – Ba Thê là nhiều dấu tích đã bị vùi lấp dưới lớp đất phù sa, biến đổi do quá trình bồi tụ tự nhiên hoặc bị tác động bởi hoạt động sản xuất của con người. Những đoạn kênh cổ từng được ghi nhận trên không ảnh từ đầu thế kỷ XX nay có nơi chỉ còn là các vệt địa hình mờ nhạt, khó nhận biết bằng quan sát trực tiếp. Để giải quyết vấn đề này, nhóm các nhà khoa học Nguyễn Quang Bắc và cộng sự đã sử dụng công nghệ viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS), kết hợp các bản đồ khảo cổ của Pierre Paris, Louis Malleret với ảnh hàng không Pháp chụp năm 1928 và 1953, bản đồ UTM của Mỹ năm 1965, bản đồ VN-2000 và ảnh vệ tinh hiện đại.
Các tư liệu lịch sử được số hóa, nắn chỉnh và định vị trên cùng hệ tọa độ, sau đó đối chiếu với dấu vết địa hình và kết quả khảo sát thực địa. Phương pháp này giúp các nhà nghiên cứu kiểm tra vị trí, hướng đi, hình thái và mối liên hệ giữa những tuyến kênh đã được ghi nhận từ trước, đồng thời nhận diện một số tuyến kênh có khả năng đã bị biến đổi hoặc lấp mất. Theo công bố của nhóm nghiên cứu năm 2020, tổng chiều dài ước tính của 28 tuyến kênh cổ được đánh số theo hệ thống của Pierre Paris và Louis Malleret vào khoảng 463 km. Trong đó, khoảng 380 km được xác định nằm trong vùng nghiên cứu Tứ giác Long Xuyên; các tác giả cũng lưu ý chiều dài có thể thay đổi tùy theo mức độ nhận diện và cách xác định những đoạn kênh bị gián đoạn.
Đây là kết quả giải đoán và số hóa trên bản đồ, không ảnh và ảnh vệ tinh, không đồng nghĩa toàn bộ chiều dài các tuyến kênh đã được khai quật hoặc xác minh trực tiếp trên thực địa. Dù vậy, kết quả đã cung cấp một cơ sở không gian quan trọng để lựa chọn những khu vực cần tiếp tục khảo sát.
2. Địa vật lý và địa chất: Khảo sát di tích nằm sâu dưới lòng đất
Nếu viễn thám và GIS giúp nhận diện mạng lưới di tích trên phạm vi rộng, các phương pháp địa vật lý và địa chất lại hỗ trợ nghiên cứu cấu trúc của từng tuyến kênh hoặc đường hào khi dấu tích không còn lộ rõ trên bề mặt. Trong chương trình nghiên cứu triển khai năm 2018–2019, nhóm nghiên cứu đã sử dụng thiết bị đo điện từ EM31-MK2 và hệ thống đo ảnh điện hai chiều SAS4000, kết hợp với khoan khảo sát tại những vị trí được lựa chọn trên các tuyến kênh cổ K4, K16 và khu vực hào, luỹ đô thị Óc Eo.
Nguyên lý của các phương pháp này là ghi nhận sự khác biệt về tính chất điện của các lớp đất và trầm tích dưới bề mặt. Những khác biệt đó có thể giúp xác định ranh giới các lớp địa chất, vị trí lòng kênh bị lấp và cấu trúc trầm tích liên quan. Kết quả đo được đối chiếu với các lỗ khoan, địa tầng và dấu tích khảo cổ để kiểm tra giả thuyết về hình thái di tích. Tại một mặt cắt khảo sát kênh K16 ở khu vực Lung Lớn, các kết quả địa vật lý và khoan khảo sát cho thấy lòng kênh có chiều rộng khoảng 30 m, độ sâu khoảng 3 m và phía trên có lớp trầm tích bồi lấp dày hơn 1 m. Những số liệu này giúp hình dung cấu trúc của một tuyến thủy lộ cổ ngay cả khi phần lớn lòng kênh đã bị đất phủ lấp.
Đối với hệ thống hào bao quanh đô thị cổ, các đợt đo địa vật lý và khoan tay trên sáu tuyến khảo sát cũng ghi nhận dấu hiệu của những lòng hào ở một số vị trí. Tại các tuyến có kết quả rõ, hào có chiều rộng khoảng 10–20 m, độ sâu phổ biến khoảng 1–1,6 m; khoảng cách giữa các hào thay đổi theo từng khu vực. Các kết quả này góp phần củng cố nhận định rằng đô thị cổ Óc Eo có những tuyến hào hoặc vùng trũng được bố trí theo một cấu trúc không gian nhất định. Tuy nhiên, hình thái đầy đủ của toàn bộ hệ thống vẫn cần được kiểm chứng bổ sung, nhất là tại những đoạn chưa có kết quả đo hoặc khai quật trực tiếp.
3. Kênh Lung Lớn: Kết hợp nhiều phương pháp để giải mã một thủy lộ cổ
Lung Lớn, gắn với tuyến kênh K16 trong hệ thống bản đồ nghiên cứu, là một trường hợp tiêu biểu cho hiệu quả của phương pháp liên ngành tại Óc Eo – Ba Thê. Các nghiên cứu trước đây của dự án khảo cổ Pháp – Việt giai đoạn 1997–2002 đã khai quật và phân tích địa tầng tại Lung Lớn, qua đó nhận diện dấu tích kênh cổ, các cấu trúc gỗ ven bờ và những lớp trầm tích hình thành trong các giai đoạn khác nhau. Những kết quả tiếp theo của chương trình nghiên cứu tại Óc Eo – Ba Thê giai đoạn 2017–2020 tiếp tục bổ sung tư liệu về hoạt động cư trú ven kênh, đồ gốm, hạt chuỗi thủy tinh, xương động vật và các dấu tích gỗ.
Năm 2018, nhóm nghiên cứu ứng dụng địa vật lý và khoan khảo sát để xác định mặt cắt kênh, qua đó bổ sung thông tin về chiều rộng, độ sâu và tình trạng bồi lấp. Khi được đối chiếu với địa tầng khai quật và kết quả định tuổi mẫu vật, các dữ liệu này giúp làm rõ hơn quá trình hình thành, sử dụng và biến đổi của Lung Lớn. Những nghiên cứu hiện có cho thấy Lung Lớn ban đầu gắn với môi trường thủy văn tự nhiên, sau đó được cư dân cổ khai thác và cải tạo thành một tuyến nước có vai trò trong đời sống khu vực. Dấu tích cư trú ven bờ và các hiện vật được phát hiện cho thấy dòng kênh không chỉ là yếu tố địa hình, mà còn gắn với không gian sinh hoạt và hoạt động của con người.
Tuy nhiên, chức năng cụ thể của từng đoạn kênh, quy mô vận chuyển hàng hóa và mối liên hệ với các tuyến thủy đạo khác cần được xem xét trên cơ sở chứng cứ riêng của từng khu vực, thay vì mặc nhiên áp dụng một cách giải thích thống nhất cho toàn bộ hệ thống.
4. Định tuổi khoa học: Xác định các giai đoạn hoạt động của di tích
Công nghệ hiện đại còn hỗ trợ nghiên cứu niên đại thông qua phương pháp định tuổi carbon phóng xạ (carbon-14) đối với các mẫu vật hữu cơ phù hợp, như than, gỗ hoặc những vật liệu có nguồn gốc sinh học. Trong nghiên cứu hệ thống kênh cổ và hào bao đô thị Óc Eo, nhóm Nguyễn Quang Bắc và cộng sự đã sử dụng kết quả định tuổi của một số mẫu gỗ, than và vật liệu hữu cơ lấy từ các vị trí khảo sát. Các kết quả này được đặt trong mối quan hệ với địa tầng, vị trí lấy mẫu và những dấu tích cư trú để xác định khoảng thời gian liên quan đến hoạt động của di tích.
Một mẫu gỗ được phát hiện tại khu vực hào phía tây nam đô thị cổ, có các lỗ khắc ở hai bên rìa, được định tuổi carbon phóng xạ với khoảng tuổi hiệu chỉnh trải từ những thế kỷ giữa đến cuối thiên niên kỷ I sau Công nguyên. Các tác giả cho rằng hiện vật có khả năng là một phần ván thuyền, gợi mở thêm hướng nghiên cứu về kỹ thuật đóng thuyền cổ trong khu vực. Dẫu vậy, cần phân biệt tuổi của mẫu gỗ với tuổi xây dựng hoặc thời gian sử dụng của toàn bộ công trình. Một mẫu vật chỉ cung cấp thông tin trực tiếp về chính vật liệu được lấy mẫu; việc xác định niên đại của kênh hoặc hào phải dựa thêm vào bối cảnh địa tầng và các bằng chứng liên quan.
Sự kết hợp giữa địa vật lý, khoan khảo sát, khai quật và định tuổi vì thế có ý nghĩa đặc biệt: mỗi phương pháp cung cấp một phần thông tin, còn bức tranh lịch sử chỉ có thể được xây dựng đáng tin cậy khi các kết quả được đối chiếu và kiểm chứng lẫn nhau.
5. Từ dữ liệu khảo cổ đến mô hình không gian đô thị cổ
Một đóng góp đáng chú ý của nhóm nghiên cứu Nguyễn Quang Bắc và cộng sự là sử dụng dữ liệu bản đồ, không ảnh, ảnh vệ tinh và kết quả khảo sát liên ngành để xây dựng bình đồ giải đoán đô thị cổ Óc Eo. Từ việc xác định các tuyến kênh và dấu tích hào bao, nhóm nghiên cứu đề xuất phạm vi đô thị cổ có diện tích tối thiểu khoảng 300 ha, với khả năng đạt khoảng 405 ha nếu một số tuyến kênh được xác định là ranh giới phía bắc. Đây là kết quả giải đoán dựa trên các dấu tích không gian và tư liệu hiện có, cần tiếp tục được kiểm chứng bằng khảo sát và nghiên cứu khảo cổ.
Các bản đồ số cho phép thể hiện mối quan hệ giữa khu cư trú, công trình tôn giáo, tuyến kênh, đường hào và địa hình tự nhiên. Trên cơ sở đó, các nhà nghiên cứu có thể xây dựng mô hình không gian nhằm hình dung cách tổ chức đô thị cổ và đề xuất những khu vực ưu tiên cho các đợt khảo sát tiếp theo. Nếu được bổ sung bằng dữ liệu đo đạc có độ chính xác cao, ảnh chụp khảo cổ, mô hình địa hình và kết quả quét ba chiều tại những địa điểm thích hợp, hệ thống dữ liệu này còn có thể làm nền tảng cho mô hình số ba chiều phục vụ nghiên cứu, trưng bày và giáo dục di sản.
Cần nhấn mạnh rằng mô hình phục dựng không phải là bản sao hoàn toàn chính xác của đô thị cổ. Những phần có bằng chứng trực tiếp cần được phân biệt với phần được suy luận hoặc giả định. Việc thể hiện rõ mức độ chắc chắn của từng thành phần sẽ giúp công chúng hiểu đúng giá trị của mô hình và tránh nhầm lẫn giữa dữ liệu khảo cổ với hình ảnh minh họa.
6. Công nghệ phục vụ bảo tồn và phát huy giá trị di sản
Ý nghĩa của các công nghệ hiện đại không dừng lại ở việc khám phá những gì nằm dưới lòng đất. Dữ liệu GIS, bản đồ số, hồ sơ địa vật lý và kết quả khai quật còn có thể hỗ trợ xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất về vị trí, đặc điểm và tình trạng bảo tồn của từng địa điểm khảo cổ.
Khi được cập nhật thường xuyên, dữ liệu này giúp cơ quan quản lý theo dõi những biến đổi của địa hình, nhận diện các khu vực có nguy cơ bị tác động và lựa chọn phương án khảo sát phù hợp. Đồng thời, việc lưu trữ kết quả nghiên cứu dưới dạng số tạo điều kiện thuận lợi cho trao đổi học thuật, đối chiếu tư liệu giữa các nhóm chuyên môn và xây dựng nội dung giới thiệu di sản.
Trong hoạt động trưng bày và giáo dục, mô hình số ba chiều, bản đồ tương tác và các sản phẩm trực quan có thể giúp người xem hình dung mạng lưới kênh đào cổ, cấu trúc đô thị và mối liên hệ giữa các di tích. Nếu phát triển mô hình vật lý bằng vật liệu composite, cần ghi rõ đó là sản phẩm minh họa hoặc phục dựng, đồng thời thuyết minh những phần dựa trên chứng cứ và những phần còn mang tính giả định.

Bản đồ số trực quan đang trưng bày tại Nhà trưng bày Văn hoá Óc Eo
(Nguồn: Ban quản lý Di tích Văn hoá Óc Eo)
Công nghệ vì vậy cần được sử dụng như công cụ hỗ trợ bảo tồn, nghiên cứu và truyền thông di sản, chứ không thay thế việc bảo vệ di tích gốc hoặc thay thế các phương pháp khảo cổ học có kiểm soát.
7. Mở rộng cánh cửa khám phá Óc Eo – Ba Thê
Các nghiên cứu liên ngành của nhóm Nguyễn Quang Bắc và cộng sự đã cho thấy tiềm năng lớn của việc kết hợp viễn thám, GIS, địa vật lý, địa chất và khảo cổ học trong nghiên cứu hệ thống kênh đào cổ cũng như cấu trúc đô thị Óc Eo. Từ những đường nét mờ nhạt trên không ảnh, những biến đổi nhỏ trong cấu trúc đất đến các mẫu vật được định tuổi, từng nguồn dữ liệu đang góp phần bổ sung những mảnh ghép
quan trọng cho lịch sử nghiên cứu khu di tích.

Đô thị Óc Eo được định vị rõ nét trên bản đồ số trưng bày tại Nhà trưng bày Văn hoá Óc Eo
(Nguồn: Ban quản lý Di tích Văn hoá Óc Eo)
Dù nhiều vấn đề về niên đại, chức năng và ranh giới của hệ thống kênh đào vẫn cần được nghiên cứu tiếp, các kết quả hiện có đã tạo cơ sở khoa học quan trọng cho việc xác định khu vực ưu tiên khảo sát, xây dựng hồ sơ di tích và đề xuất giải pháp bảo tồn.
Sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và phương pháp khảo cổ học truyền thống không chỉ giúp giải mã những dấu tích đã bị vùi lấp qua nhiều thế kỷ, mà còn mở ra cơ hội tiếp cận di sản bằng những hình thức trực quan, sinh động và có cơ sở khoa học. Qua đó, Óc Eo – Ba Thê tiếp tục được nghiên cứu như một trung tâm quan trọng trong lịch sử giao lưu và phát triển của Đông Nam Á thời cổ đại, đồng thời đặt nền tảng cho việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản một cách thận trọng, lâu dài và bền vững.
Tài liệu tham khảo
1. Nguyễn Quang Bắc, Nguyễn Hữu Tuấn, Nguyễn Quang Miên, Trình Năng Chung và Lê Ngọc Thanh (2020), “Nhận diện đô thị cổ Óc Eo từ kết quả nghiên cứu liên ngành: viễn thám, công nghệ thông tin, địa vật lý - địa chất và khảo cổ học”, Tạp chí Khảo cổ học, số 2, tr. 28–42.
2. Nguyễn Quang Bắc, Nguyễn Hữu Tuấn, Nguyễn Quang Miên, Trình Năng Chung và Nguyễn Quang Dũng (2020), “Về các điểm tụ kênh cổ vùng Tứ giác Long Xuyên”, Tạp chí Khảo cổ học, số 4, tr. 60–77.
3. Nguyễn Quang Bắc, Nguyễn Thị Hà, Nguyễn Hữu Tuấn, Nguyễn Quang Miên và Trình Năng Chung (2021), “Đô thị cổ Óc Eo: Nhận thức mới qua kết quả ứng dụng công nghệ, thư tịch và bia ký”, Tạp chí Khảo cổ học, số 5, tr. 60–78.
4. Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (2022), Văn hóa Óc Eo: Những phát hiện mới khảo cổ học tại di tích Óc Eo – Ba Thê và Nền Chùa 2017–2020, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, tr. 150–175.
Ban quản lý Di tích Văn hoá Óc Eo tỉnh An Giang