BÍ ẨN NHỮNG HẠT CHUỖI CỔ ÓC EO
Gần một triệu hạt thủy tinh và câu chuyện về kỹ nghệ chế tác, giao thương của cư dân cổ đại
Có những hạt chuỗi chỉ nhỏ vài milimét, có những hạt lớn bằng đầu đũa, nhưng mỗi hiện vật đều có thể lưu giữ dấu vết của kỹ thuật tạo hình, tạo lỗ, xử lý bề mặt và tạo màu. Với số lượng lên đến hàng trăm nghìn hạt tại một số địa điểm, những phát hiện ở Óc Eo – Ba Thê và Nền Chùa mở ra nhiều câu hỏi về trình độ thủ công, tổ chức sản xuất và mạng lưới giao thương của cư dân cổ đại ở Nam Bộ.
1. Những con số đặc biệt từ lòng đất Óc Eo
Trong kho tư liệu khảo cổ học của văn hóa Óc Eo, hạt chuỗi thủy tinh là một nhóm hiện vật đáng chú ý không chỉ bởi màu sắc, hình dáng mà còn bởi số lượng được phát hiện qua các chương trình khai quật. Theo bộ sách Văn hóa Óc Eo – Những phát hiện mới khảo cổ học tại di tích Óc Eo – Ba Thê và Nền Chùa 2017–2020, tại di tích Gò Óc Eo có 676.789 hạt, tại di tích Lung Lớn ghi nhận 288.576 hạt. Bên cạnh đó, Gò Giồng Trôm có 209 hạt và di tích Nền Chùa có 2.228 hạt [1].
Nếu cộng bốn số liệu này, tổng số đạt 968.802 hạt hoặc hiện vật được thống kê. Đây là một khối lượng tư liệu đáng chú ý, tạo điều kiện để nghiên cứu hạt chuỗi Óc Eo trên quy mô tập hợp lớn thay vì chỉ dựa vào một số mẫu đơn lẻ.
Trong quá trình khai quật tại Gò Óc Eo và Lung Lớn, phương pháp sàng lọc đất bằng lưới cũng được áp dụng nhằm thu hồi những hạt nhỏ có thể bị bỏ sót khi quan sát trực tiếp. Phương pháp này góp phần bổ sung tư liệu cho công tác thống kê và nghiên cứu hiện vật [1]. Những con số trên cho thấy tiềm năng đặc biệt của nguồn tư liệu khảo cổ học Óc Eo. Tuy nhiên, số lượng lớn chưa tự nó chứng minh rằng toàn bộ hạt thủy tinh được sản xuất tại chỗ. Để làm rõ vấn đề này, cần kết hợp số liệu thống kê với bối cảnh địa tầng, đặc điểm hình thái, dấu vết chế tác và kết quả phân tích thành phần vật liệu.


2. Bí ẩn thứ nhất: Những hạt chuỗi nhỏ bé nhưng được chế tác tinh xảo
Một trong những điều đáng chú ý ở bộ sưu tập hạt chuỗi Óc Eo là sự đa dạng về kích thước. Có những hạt chỉ nhỏ vài milimét, trong khi những hạt lớn hơn có kích thước tương đương đầu đũa. Chúng có thể khác nhau về hình dáng, màu sắc, độ trong, độ bóng và cách hoàn thiện bề mặt. Đằng sau kích thước nhỏ bé ấy là những vấn đề kỹ thuật đáng quan tâm. Để tạo nên một hạt chuỗi hoàn chỉnh, người thợ cổ phải tạo hình thân hạt, tạo lỗ xuyên tâm để xâu dây và hoàn thiện bề mặt. Tùy chất liệu và phương pháp chế tác, lỗ xâu có thể được hình thành ngay trong quá trình tạo hạt hoặc được khoan sau đó. Công đoạn mài và đánh bóng, nếu được áp dụng, giúp xử lý bề mặt và làm rõ hình dáng sản phẩm.
Đối với hạt thủy tinh, màu sắc có thể liên quan đến thành phần vật liệu, các chất tạo màu hoặc kỹ thuật phối hợp màu. Một số hạt có màu tương đối đồng nhất; những sản phẩm khác có thể thể hiện nhiều sắc độ hoặc hoa văn phức tạp. Muốn xác định chính xác cách tạo màu và kỹ thuật chế tác của từng nhóm hạt chuỗi ở Óc Eo, cần khảo sát trực tiếp hiện vật kết hợp phân tích vật liệu.

Kích thước nhỏ khiến việc tạo lỗ xuyên tâm, giữ hình dáng cân đối và hoàn thiện bề mặt trở thành những thao tác đòi hỏi sự khéo léo. Nếu các hạt có hình dáng, kích thước và kỹ thuật hoàn thiện tương đối đồng nhất, đó có thể là dấu hiệu đáng khảo sát về tay nghề và mức độ tiêu chuẩn hóa trong sản xuất. Tuy nhiên, cần có kết quả phân loại và nghiên cứu dấu vết chế tác mới có thể xác định mức độ đồng nhất cũng như quy trình sản xuất cụ thể.
Năm 2016, Kim Gyu-ho, Yun Ji-hye, Kwon Oh-young, Park Junyoung và Nguyễn Thị Hà công bố nghiên cứu A Study on the Material and Characteristics of Glass Beads from Oc Eo Site, Vietnam trên tạp chí Heritage: History and Science, tập 49, số 2, trang 158–171 [2]. Nhóm tác giả nghiên cứu chín mẫu hạt thủy tinh thu thập tại Óc Eo, xem xét hình thái, màu sắc và thành phần vật liệu. Kết quả cho thấy các mẫu thuộc nhóm thủy tinh soda [2]. Công trình này minh họa giá trị của phương pháp phân tích hóa học trong việc tìm hiểu đặc điểm vật liệu mà quan sát bằng mắt thường không thể xác định đầy đủ.
Tuy nhiên, các mẫu trong nghiên cứu được thu thập trên bề mặt di tích, không phải từ một tập hợp khai quật có địa tầng xác định. Vì vậy, kết quả có giá trị tham khảo nhưng không thể đại diện cho toàn bộ gần một triệu hạt hoặc hiện vật được thống kê từ các địa điểm Óc Eo – Ba Thê và Nền Chùa [2]. Khối lượng hiện vật lớn được phát hiện trong những chương trình khai quật sau này tạo cơ hội để mở rộng nghiên cứu, lựa chọn mẫu đại diện theo từng nhóm và kiểm tra sự khác biệt về thành phần vật liệu, kỹ thuật chế tác cũng như đặc điểm phân bố.
3. Bí ẩn thứ hai: Óc Eo có phải trung tâm chế tác hạt chuỗi?
Một trong những câu hỏi quan trọng nhất là những hạt chuỗi được tìm thấy tại Óc Eo có phải sản phẩm của thợ thủ công địa phương hay được đưa đến từ những vùng đất khác. Trong khảo cổ học, nơi phát hiện hiện vật không nhất thiết là nơi sản xuất. Để xác định hoạt động chế tác tại chỗ, các nhà nghiên cứu cần tìm kiếm những bằng chứng như nguyên liệu chưa hoàn thiện, phế liệu sản xuất, công cụ, dấu tích lò hoặc các vật liệu liên quan đến quy trình chế tác.
Kết quả nghiên cứu và khai quật Óc Eo – Ba Thê, Nền Chùa đã bổ sung nhiều tư liệu về đồ trang sức, hoạt động thủ công và đặc điểm của trung tâm cư trú cổ đại [1, 3]. PGS.TS. Bùi Minh Trí, Nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Kinh thành, nhận định rằng trong không gian đô thị cổ Óc Eo từng có khả năng tồn tại những xưởng thủ công lớn, trình độ kỹ thuật cao, vừa đa ngành vừa chuyên môn hóa, đặc biệt trong các lĩnh vực kim hoàn, thủy tinh và đá quý. Ông cũng đề cập đến việc hạt chuỗi thủy tinh và đá quý có liên quan đến Óc Eo được tìm thấy tại một số khu vực tiêu thụ ở Thái Lan, Malaysia, Trung Quốc và Hàn Quốc [3]. Nhận định này gợi mở một hướng nghiên cứu quan trọng: Óc Eo có thể không chỉ là nơi tiếp nhận hàng hóa, mà còn có khả năng tham gia vào quá trình chế tác và phân phối một số sản phẩm trang sức.
Nếu các nghiên cứu tiếp theo xác định được mối liên hệ giữa hạt chuỗi với nguyên liệu, bán thành phẩm, phế liệu và công cụ chế tác tại các địa điểm khảo cổ, giả thuyết về hoạt động sản xuất tại chỗ sẽ có cơ sở vững chắc hơn.
4. Bí ẩn thứ ba: Những hạt chuỗi đã đi qua những tuyến giao thương nào?
Hạt chuỗi là loại hiện vật có kích thước nhỏ, thuận tiện cho việc vận chuyển và trao đổi. Trong nhiều trường hợp, chúng có thể lưu thông qua nhiều trung gian trước khi đến nơi được phát hiện. Nghiên cứu của Alison Kyra Carter, Laure Dussubieux, Miriam T. Stark và H. Albert Gilg (2021) về bộ sưu tập hạt thủy tinh và đá tại Angkor Borei, Campuchia, là một công trình quan trọng để tìm hiểu mạng lưới trao đổi thời kỳ đầu Công nguyên. Nhóm tác giả nghiên cứu hơn 1.300 hạt chuỗi và đối chiếu kết quả với dữ liệu thành phần thủy tinh từ Óc Eo. Công trình ghi nhận những mối liên hệ với các truyền thống sản xuất hạt chuỗi ở Nam Á, trong đó có Sri Lanka và miền Nam Ấn Độ. Những kết quả này cho thấy phân tích vật liệu có thể cung cấp thông tin quan trọng về quan hệ giữa các trung tâm sản xuất, phân phối và tiêu thụ [4].
Đối với Óc Eo, đây là cơ sở để đặt câu hỏi về vị trí của trung tâm này trong mạng lưới trao đổi rộng lớn hơn. Tuy nhiên, sự tương đồng về thành phần hóa học hoặc hình dáng chưa đủ để xác định chính xác tuyến đường vận chuyển của từng hạt. Muốn tái dựng mạng lưới giao thương, cần kết hợp dữ liệu thành phần vật liệu với niên đại, bối cảnh khai quật, sự phân bố hiện vật và các bằng chứng khảo cổ khác. Việc so sánh những nhóm hạt có cùng đặc điểm vật liệu nhưng khác nhau về hình dáng, kỹ thuật tạo lỗ hoặc cách hoàn thiện cũng có thể giúp xác định liệu chúng thuộc cùng một truyền thống sản xuất hay được chế tác tại những trung tâm khác nhau.
5. Bí ẩn thứ tư: Hạt chuỗi chỉ để làm đẹp?
Trong xã hội cổ đại, đồ trang sức có thể gắn với nhu cầu làm đẹp, địa vị xã hội, tập quán mai táng và những thực hành tín ngưỡng. Tuy nhiên, chức năng của hạt chuỗi Óc Eo cần được xác định dựa trên bối cảnh phát hiện cụ thể.
Một hạt tìm thấy trong khu cư trú có thể phản ánh việc sử dụng thường ngày. Hạt xuất hiện trong mộ táng có thể liên quan đến tập quán mai táng, nhưng chưa chắc đã mang một ý nghĩa tôn giáo xác định. Tương tự, một sản phẩm bằng vàng được chế tác tinh xảo chưa đủ để chứng minh chủ nhân của nó thuộc một tầng lớp xã hội cụ thể. Các nhà nghiên cứu cần xem xét vị trí phát hiện, mối liên hệ với các hiện vật đi kèm, hình thái, chất liệu và dấu vết sử dụng. Khi kết hợp những dữ liệu đó với nghiên cứu lịch sử, tôn giáo học và nhân học, việc diễn giải chức năng của hạt chuỗi mới có cơ sở vững chắc hơn.
Kích thước, màu sắc và độ tinh xảo có thể là những yếu tố giúp khảo sát cách lựa chọn và sử dụng đồ trang sức. Tuy nhiên, không thể chỉ từ một màu sắc hoặc kiểu dáng mà xác định chắc chắn ý nghĩa biểu tượng của hạt. Những kết luận như vậy cần được kiểm chứng bằng bối cảnh khảo cổ và bằng chứng so sánh. Chính sự đa dạng về bối cảnh sử dụng có thể giúp lý giải vì sao hạt chuỗi xuất hiện với số lượng lớn và nhiều loại hình khác nhau tại các địa điểm thuộc không gian văn hóa Óc Eo.

6. Đóng góp của các nhà khoa học Việt Nam và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu hạt chuỗi Óc Eo cần được đặt trong thành quả khai quật và nghiên cứu lâu dài của khảo cổ học Việt Nam. Các kết quả khai quật đã bổ sung nhiều tư liệu về kiến trúc, khu cư trú, hoạt động sản xuất thủ công và các nhóm hiện vật tại Óc Eo – Ba Thê và Nền Chùa [1, 3]. Đây là nền tảng quan trọng để nghiên cứu sâu hơn về hạt chuỗi, không chỉ ở phương diện hình thái mà còn ở kỹ thuật chế tác, thành phần vật liệu và bối cảnh sử dụng.
Với số lượng hiện vật lớn, một chương trình nghiên cứu tổng hợp có thể tập trung vào bốn hướng:
Phân loại hiện vật: thống kê hình dáng, kích thước, màu sắc và chất liệu theo từng địa điểm; khảo sát tỷ lệ giữa các nhóm hạt nhỏ, hạt lớn và các kiểu tạo hình khác nhau.
Phân tích vật liệu: nghiên cứu thành phần hóa học của thủy tinh và đặc điểm khoáng vật của đá nhằm tìm hiểu nguồn nguyên liệu và sự khác biệt giữa các nhóm [2].
Nghiên cứu kỹ thuật chế tác: phân tích hình dạng lỗ xuyên tâm, dấu vết khoan, mài, đánh bóng, tạo hình và xử lý màu sắc để nhận diện kỹ thuật và quy trình sản xuất.
So sánh liên vùng: đối chiếu với những bộ sưu tập ở Đông Nam Á và Nam Á trên cơ sở niên đại và tiêu chí vật liệu thống nhất [2, 4].
Các hướng nghiên cứu này có thể giúp xác định rõ hơn mức độ sản xuất tại chỗ, nguồn gốc của từng nhóm hạt và vai trò của Óc Eo trong mạng lưới trao đổi cổ đại. Đặc biệt, với số lượng hiện vật lớn, việc lựa chọn mẫu phân tích cần được tiến hành có hệ thống, bảo đảm đại diện cho từng địa điểm, nhóm hình thái, màu sắc và kích thước. Kết quả phân tích cần được liên kết với hồ sơ khai quật để tránh đưa ra kết luận vượt quá phạm vi chứng cứ.
Nói tóm lại, gần một triệu hạt thủy tinh và hiện vật được thống kê từ bốn địa điểm Gò Óc Eo, Lung Lớn, Gò Giồng Trôm và Nền Chùa tạo nên một nguồn tư liệu đáng chú ý để nghiên cứu văn hóa Óc Eo. Những con số ấy không chỉ gây ấn tượng về quy mô phát hiện. Giá trị khoa học của chúng nằm ở khả năng giúp các nhà nghiên cứu khảo sát sự đa dạng về loại hình, kỹ thuật chế tác, hoạt động sử dụng và những mối liên hệ trao đổi giữa các cộng đồng cổ đại. Bí ẩn của những hạt chuỗi cổ Óc Eo vì thế không chỉ nằm ở việc chúng được làm từ đâu, mà còn ở câu chuyện về con người đã chế tác, sử dụng và trao đổi chúng. Từ những hiện vật nhỏ bé, lịch sử của một trung tâm cổ đại ở Nam Bộ có thể được tiếp cận bằng những chứng cứ cụ thể, có thể phân tích và kiểm chứng.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (2022). Văn hóa Óc Eo – Những phát hiện mới khảo cổ học tại di tích Óc Eo – Ba Thê và Nền Chùa 2017–2020. Nxb Khoa học xã hội Hà Nội 2022.
[2] Kim, G., Yun, J.-H., Kwon, O., Park, J., & Nguyen, T. H. (2016). “A Study on the Material and Characteristics of Glass Beads from Oc Eo Site, Vietnam.” Heritage: History and Science, 49(2), 158–171.
[3] Minh Thu (2022). “Công bố nhiều phát hiện khảo cổ quan trọng tại di tích Óc Eo.” Trang web của Bảo tàng Lịch sử quốc gia, ngày 29/3/2022.
[4] Carter, A. K., Dussubieux, L., Stark, M. T., & Gilg, H. A. (2021). “Angkor Borei and Protohistoric Trade Networks: A View from the Glass and Stone Bead Assemblage.” Asian Perspectives, 60(1), 32–70.
Ban Quản lý Di tích Văn hóa Óc Eo tỉnh An Giang