10 BẢO VẬT QUỐC GIA THUỘC VĂN HÓA ÓC EO Ở AN GIANG
Văn hóa Óc Eo là một nền văn hóa khảo cổ tiêu biểu ở Nam Bộ, hình thành và phát triển trong những thế kỷ đầu Công nguyên, gắn liền với lịch sử vương quốc Phù Nam và quá trình giao lưu kinh tế, văn hóa, tôn giáo giữa khu vực Đông Nam Á với Nam Á và nhiều vùng khác của thế giới cổ đại. Hệ thống di tích và di vật Óc Eo phản ánh một xã hội có trình độ phát triển cao về thủ công nghiệp, nghệ thuật tạo hình, tín ngưỡng, tôn giáo và thương mại đường biển.
Trong kho tàng di sản phong phú ấy, An Giang là địa bàn đặc biệt quan trọng, với quần thể di tích khảo cổ Óc Eo – Ba Thê và nhiều địa điểm phát hiện hiện vật có giá trị lịch sử, văn hóa, nghệ thuật nổi bật. Qua công tác nghiên cứu, khai quật, sưu tầm và lập hồ sơ khoa học, đến năm 2025, tỉnh An Giang có 10 hiện vật thuộc văn hóa Óc Eo được Thủ tướng Chính phủ công nhận là Bảo vật quốc gia [1], [2].
Tám bảo vật được công nhận trước đó gồm: Phù điêu Phật Linh Sơn Bắc, Tượng Phật đá Khánh Bình, Tượng Phật gỗ Giồng Xoài, Tượng thần Brahma Giồng Xoài, Bộ Linga – Yoni Đá Nổi, Bộ Linga – Yoni Linh Sơn, Nhẫn Nandin Giồng Cát và Mukhalinga Ba Thê. Đến đợt công nhận thứ 13 năm 2024, hai hiện vật tiếp tục được bổ sung là Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc và Mộ vò Gò Cây Trâm [1], [2].
Mỗi bảo vật mang một đặc điểm riêng về chất liệu, loại hình, kỹ thuật chế tác và nội dung biểu đạt. Từ tượng Phật bằng đá, gỗ, đất nung đến tượng thần Brahma, các biểu tượng thờ thần Shiva, chiếc nhẫn vàng mang hình bò Nandin và mộ vò chứa di cốt người, các hiện vật đã góp phần tái hiện diện mạo lịch sử, văn hóa và đời sống tinh thần của cư dân Óc Eo trong những thế kỷ đầu Công nguyên.
1/ Phù điêu Phật Linh Sơn Bắc
Chất liệu: đá
Niên đại: thế kỷ III - IV
Khai quật tại di tích Linh Sơn Bắc, năm 2019.

Phù điêu Phật Linh Sơn Bắc là một trong những hiện vật tiêu biểu phản ánh sự hiện diện của Phật giáo trong không gian văn hóa Óc Eo. Tác phẩm được chạm khắc nổi trên một khối đá lớn, thể hiện hình tượng Đức Phật ngồi tọa thiền với đường nét tạo hình giản lược. Hình tượng Phật được khắc họa với khuôn mặt có đôi mắt khoét sâu, rộng; các chi tiết về tóc, nét mặt và y phục không được thể hiện cầu kỳ. Hai bàn tay đặt trước ngực, hai chân trong tư thế ngồi bán già. Phần bề mặt còn lại được xử lý tương đối đơn giản, tập trung vào hình tượng trung tâm.
Tính độc bản và độc đáo: Hiện vật được phát hiện trong địa tầng khảo cổ tại Linh Sơn Bắc, có bối cảnh khai quật rõ ràng. Theo hồ sơ khoa học, đây là một tác phẩm phù điêu Phật bằng đá granite thuộc giai đoạn sớm của văn hóa Óc Eo, có đặc điểm tạo hình khác biệt so với nhiều tượng Phật được biết đến ở giai đoạn sau.
Giá trị đặc biệt: Phù điêu cung cấp tư liệu quan trọng về lịch sử Phật giáo và quá trình hình thành nghệ thuật điêu khắc Phật giáo ở Nam Bộ. Kỹ thuật tạo hình giản lược, mộc mạc nhưng trực quan cho thấy cách thức tiếp nhận và thể hiện hình tượng tôn giáo trong môi trường văn hóa Óc Eo. Hiện vật cũng góp phần làm rõ mối quan hệ giữa nghệ thuật, tín ngưỡng và đời sống cư dân cổ.
2/Tượng Phật đá Khánh Bình
Chất liệu: đá
Niên đại: thế kỷ VI - VII
Khai quật tại xã Khánh Bình, tỉnh An Giang.

Tượng Phật đá Khánh Bình là tác phẩm điêu khắc tiêu biểu của nghệ thuật Phật giáo thuộc văn hóa Óc Eo ở giai đoạn phát triển. Hiện vật có hình thức tương đối hoàn chỉnh, thể hiện trình độ tạo hình tinh tế và khả năng xử lý chất liệu đá của người thợ thủ công cổ.
Tính độc bản và độc đáo: Tượng nổi bật bởi tỷ lệ hình thể cân đối, đường nét mềm mại và sự kết hợp hài hòa giữa các khối tạo hình. Khuôn mặt được thể hiện có thần thái, các chi tiết được xử lý tương đối kỹ lưỡng, tạo nên vẻ trang nghiêm nhưng vẫn sinh động. Đặc biệt, những đặc điểm trên khuôn mặt mang sắc thái địa phương, cho thấy nghệ thuật Phật giáo không chỉ tiếp nhận các hình mẫu từ bên ngoài mà còn được biến đổi, sáng tạo trong môi trường văn hóa bản địa.
Giá trị đặc biệt: Tượng Phật đá Khánh Bình là tư liệu quan trọng để nghiên cứu lịch sử nghệ thuật Phật giáo, kỹ thuật điêu khắc đá và quá trình giao lưu, tiếp biến văn hóa ở Nam Bộ. Tác phẩm thể hiện sự kết hợp giữa những quy chuẩn tạo hình Phật giáo phổ biến trong khu vực với đặc điểm thẩm mỹ của cư dân Óc Eo, góp phần nhận diện bản sắc nghệ thuật địa phương trong bối cảnh giao lưu văn hóa rộng lớn.
3. Tượng Phật gỗ Giồng Xoài
Chất liệu: gỗ
Niên đại: thế kỷ IV - VI
Khai quật tại di tích Giồng Xoài.

Tượng Phật gỗ Giồng Xoài là một hiện vật đặc biệt trong kho tàng điêu khắc gỗ cổ ở Nam Bộ. Với kích thước lớn và kỹ thuật chế tác công phu, tác phẩm cho thấy trình độ thủ công cao của cư dân văn hóa Óc Eo, đồng thời phản ánh vai trò quan trọng của tượng thờ trong đời sống tôn giáo.
Tính độc bản và độc đáo: Hiện vật được chế tác từ gỗ, có quy mô lớn và hiếm gặp trong số những tác phẩm điêu khắc gỗ thuộc văn hóa Óc Eo còn được biết đến. Việc sử dụng chất liệu hữu cơ để tạo tác tượng thờ có kích thước lớn là một thách thức đáng kể về kỹ thuật, bởi gỗ dễ chịu tác động của độ ẩm, vi sinh vật và điều kiện môi trường. Tác phẩm còn cho thấy sự phối hợp giữa nghệ thuật tạc tượng và kỹ thuật hoàn thiện bề mặt, trong đó có việc sử dụng kim loại dát mỏng và phủ vàng theo hồ sơ hiện vật.
Giá trị đặc biệt: Tượng Phật gỗ Giồng Xoài là minh chứng cho trình độ phát triển của nghệ thuật điêu khắc gỗ và kỹ thuật chế tác thủ công trong lịch sử Nam Bộ. Hiện vật cũng có giá trị trong nghiên cứu lịch sử Phật giáo, kỹ thuật sử dụng vật liệu hữu cơ và phương thức trang trí tượng thờ ở khu vực. Sự tồn tại của tác phẩm góp phần bổ sung tư liệu về sự đa dạng chất liệu trong nghệ thuật Phật giáo Óc Eo, bên cạnh các tượng đá, tượng kim loại và hiện vật đất nung.
4/ Tượng thần Brahma Giồng Xoài
Chất liệu: đá
Niên đại: thế kỷ VI - VII
Khai quật tại di tích Giồng Xoài, năm 1983.

Tượng thần Brahma Giồng Xoài là một tác phẩm điêu khắc tiêu biểu cho ảnh hưởng của Hindu giáo trong văn hóa Óc Eo. Brahma là vị thần sáng tạo trong hệ thống thần linh Hindu giáo, thường được nhận diện thông qua các đặc điểm tạo hình và biểu tượng tôn giáo đặc trưng.
Tính độc bản và độc đáo: Tượng được chế tác bằng đá, thể hiện những đặc điểm cơ bản của hình tượng Brahma. Khuôn mặt có dáng trái xoan, sống mũi tương đối cao và thẳng; các chi tiết ở mắt, môi, tai và cổ được tạo hình rõ ràng. Bên cạnh những quy chuẩn tạo hình có liên hệ với nghệ thuật Ấn Độ, tượng còn mang những nét riêng trong cách thể hiện khuôn mặt và tỷ lệ cơ thể. Sự kết hợp này cho thấy người nghệ nhân không chỉ sao chép một hình mẫu có sẵn mà còn vận dụng những quy chuẩn nghệ thuật trong điều kiện thẩm mỹ và kỹ thuật của địa phương.
Giá trị đặc biệt: Tượng thần Brahma Giồng Xoài là hiện vật quý trong nghiên cứu lịch sử Hindu giáo tại Nam Bộ. Tác phẩm phản ánh quá trình tiếp nhận các biểu tượng thần linh từ Ấn Độ và sự phát triển của nghệ thuật tạo hình tôn giáo trong môi trường văn hóa Óc Eo. Đồng thời, hiện vật là tư liệu quan trọng để nghiên cứu quan hệ giao lưu văn hóa, tôn giáo và nghệ thuật giữa Nam Bộ với khu vực Nam Á trong những thế kỷ đầu Công nguyên.
5/ Bộ Linga – Yoni
Chất liệu: kinh loại vàng, đồng
Niên đại: thế kỷ V – VI
Khai quật tại di tích Đá Nổi, năm 1985.

Bộ Linga – Yoni Đá Nổi là hiện vật tiêu biểu phản ánh tín ngưỡng thờ thần Shiva trong Hindu giáo. Trong hệ thống biểu tượng của Hindu giáo, linga thường gắn với thần Shiva, còn yoni biểu trưng cho nguyên lý nữ tính và sức sáng tạo. Khi kết hợp, hai thành phần thể hiện ý niệm về sự thống nhất của các nguyên lý tạo sinh trong vũ trụ.
Tính độc bản và độc đáo: Điểm nổi bật của hiện vật là sự kết hợp giữa hai chất liệu kim loại quý và kỹ thuật chế tác tinh xảo. Cấu trúc linga xuyên qua yoni tạo nên bố cục tập trung, giàu tính biểu tượng. Các bộ phận được tạo tác và ghép nối thành một chỉnh thể, thể hiện khả năng xử lý vật liệu và tư duy tạo hình của người thợ thủ công cổ.
Giá trị đặc biệt: Bộ Linga – Yoni Đá Nổi là tư liệu quan trọng về lịch sử Hindu giáo và nghệ thuật chế tác kim loại trong văn hóa Óc Eo. Việc sử dụng vàng và đồng thau cho một hiện vật thờ cúng cho thấy kỹ thuật thủ công phát triển, đồng thời phản ánh vị trí của các biểu tượng tôn giáo trong đời sống tinh thần và vật chất của cư dân cổ. Hiện vật cũng góp phần làm sáng tỏ sự tiếp nhận và bản địa hóa tín ngưỡng Hindu giáo ở Nam Bộ, cũng như vai trò của các mạng lưới giao lưu văn hóa trong quá trình phát triển của văn hóa Óc Eo.
6/ Bộ Linga – Yoni Linh Sơn
Chất liệu: hai loại đá khác nhau
Niên đại: thế kỷ VII
Khai quật ở phía Đông khu vực chùa Linh Sơn, năm 1985.

Bộ Linga – Yoni Linh Sơn là một hiện vật tiêu biểu cho nghệ thuật tạo hình và tín ngưỡng Hindu giáo trong văn hóa Óc Eo. Tác phẩm thể hiện sự kết hợp giữa hai bộ phận mang ý nghĩa biểu tượng tôn giáo, được bố trí trên phần bệ đỡ có cấu trúc tạo hình riêng.
Tính độc đáo: Việc sử dụng hai loại đá khác nhau tạo nên sự phân biệt về màu sắc, bề mặt và hiệu ứng thị giác giữa các bộ phận. Bố cục hướng tâm làm nổi bật linga, trong khi phần yoni và bệ đỡ tạo thành nền tảng nâng đỡ, giúp tổng thể có sự cân đối và trang trọng. Kỹ thuật chế tác thể hiện khả năng xử lý chất liệu đá và tư duy tổ chức hình khối của người nghệ nhân. Tác phẩm vừa đáp ứng yêu cầu biểu đạt biểu tượng tôn giáo vừa có giá trị thẩm mỹ riêng.
Giá trị đặc biệt: Bộ Linga – Yoni Linh Sơn là tư liệu quan trọng trong nghiên cứu lịch sử Hindu giáo, nghệ thuật điêu khắc đá và đời sống tín ngưỡng của cư dân Óc Eo. Hiện vật cho thấy các biểu tượng tôn giáo có nguồn gốc từ Ấn Độ đã được tiếp nhận và thể hiện bằng kỹ thuật, vật liệu và phong cách phù hợp với môi trường văn hóa địa phương. Đây cũng là cơ sở để so sánh với các loại hình linga – yoni được phát hiện tại những di tích khác ở Nam Bộ và Đông Nam Á, qua đó nghiên cứu sự phát triển của biểu tượng tôn giáo trong lịch sử khu vực.
7/ Nhẫn Nandin Giồng Cát
Chất liệu: vàng
Niên đại: thế kỷ V
Khai quật tại di tích Gò Giồng Cát, năm 2018.

Nhẫn Nandin Giồng Cát là hiện vật trang sức bằng vàng có giá trị đặc biệt về nghệ thuật chế tác và biểu tượng tôn giáo. Điểm nổi bật của chiếc nhẫn là hình bò Nandin được thể hiện dưới dạng tượng tròn trong tư thế nằm trên phần mặt nhẫn.
Trong Hindu giáo, Nandin là linh vật gắn với thần Shiva, biểu trưng cho sự trung thành và có vai trò quan trọng trong hệ thống biểu tượng thờ thần. Việc hình tượng Nandin xuất hiện trên một món đồ trang sức cho thấy sự hiện diện của biểu tượng tôn giáo trong đời sống vật chất của cư dân cổ.
Tính độc bản và độc đáo: Nhẫn được chế tác bằng vàng, có kích thước nhỏ nhưng các chi tiết tạo hình được xử lý tinh tế. Kỹ thuật đúc kết hợp chạm cho phép thể hiện hình tượng bò Nandin với những đường nét và khối hình có tính nhận diện cao. Sự kết hợp giữa công năng trang sức và nội dung biểu tượng tôn giáo khiến hiện vật vừa có giá trị thẩm mỹ vừa có ý nghĩa nghiên cứu về tín ngưỡng và văn hóa vật chất.
Giá trị đặc biệt: Nhẫn Nandin Giồng Cát là tư liệu quý về kỹ thuật kim hoàn và nghệ thuật tạo hình kim loại của cư dân Óc Eo. Hiện vật góp phần phản ánh sự hiện diện của Hindu giáo và sự lan tỏa của các biểu tượng tôn giáo trong đời sống xã hội. Đồng thời, nhẫn vàng là nguồn tư liệu có thể sử dụng trong nghiên cứu địa vị xã hội, hoạt động thủ công nghiệp và quan hệ trao đổi của cư dân cổ. Khi đặt trong tổng thể các hiện vật vàng, đồ trang sức và di vật ngoại nhập được phát hiện tại Óc Eo, hiện vật góp phần làm sáng tỏ vai trò của khu vực này trong các mạng lưới giao lưu thương mại và văn hóa của thế giới cổ đại.
8/ Mukhalinga Ba Thê
Chất liệu: đá
Niên đại: thế kỷ VI
Phát hiện năm 1986 tại xã Vọng Thê, huyện Thoại Sơn, tỉnh An Giang

Mukhalinga Ba Thê là hiện vật tiêu biểu của nghệ thuật tạo hình Hindu giáo trong văn hóa Óc Eo. Tên gọi mukhalinga dùng để chỉ loại linga có kết hợp hình tượng khuôn mặt thần, thể hiện sự phát triển của nghệ thuật biểu tượng thờ thần Shiva.
Tính độc bản và độc đáo: Hiện vật có ý nghĩa nổi bật trong hệ thống linga được phát hiện tại Nam Bộ bởi sự kết hợp giữa cấu trúc biểu tượng linga và yếu tố khuôn mặt. Hình thức này thể hiện bước phát triển trong cách biểu đạt thần linh, từ biểu tượng mang tính khái quát đến hình thức kết hợp giữa biểu tượng và đặc điểm nhân dạng. Về phương diện nghệ thuật, tác phẩm cho thấy sự phối hợp giữa khối hình trụ mang tính biểu tượng và những chi tiết tạo hình gương mặt. Cách kết hợp này làm tăng khả năng nhận diện nhân vật thần linh mà vẫn giữ được cấu trúc cơ bản của linga.
Giá trị đặc biệt: Mukhalinga Ba Thê là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu lịch sử Hindu giáo và quá trình biến đổi hình thức biểu tượng tôn giáo trong văn hóa Óc Eo. Hiện vật góp phần làm rõ mối quan hệ giữa các hình mẫu nghệ thuật có nguồn gốc Ấn Độ với quá trình sáng tạo và phát triển nghệ thuật tại Nam Bộ. Đồng thời, đây là tư liệu có giá trị trong việc so sánh các loại hình linga và mukhalinga tại những trung tâm tôn giáo cổ ở Đông Nam Á, qua đó nhận diện sự giao lưu và tiếp biến văn hóa trong khu vực.
9. Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc
Chất liệu: Đất nung, sét pha nhiều cát, màu xám vàng ngả nâu đỏ.
Niên đại: Thế kỷ I–III sau Công nguyên.
Địa điểm phát hiện: Di tích Linh Sơn Bắc, khai quật năm 2019.

Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc là một hiện vật độc đáo trong kho tàng nghệ thuật Phật giáo Óc Eo. Tượng thể hiện phần đầu Đức Phật, phía sau có vòm rắn thần Naga năm đầu xòe rộng, tạo thành tán che phía trên.
Tính độc bản và độc đáo: Tượng tròn bằng đất nung là loại hình hiếm gặp trong hệ thống tượng Phật thuộc văn hóa Óc Eo. Đặc biệt, hình thức đầu Đức Phật dưới tán Naga năm đầu là một tổ hợp tạo hình có giá trị so sánh với nghệ thuật Phật giáo Nam Á và Đông Nam Á. Chất liệu đất nung, đường nét khuôn mặt và cách tổ chức hình khối tạo nên sắc thái riêng của tác phẩm. Hiện vật cho thấy người nghệ nhân đã vận dụng một chủ đề tôn giáo phổ biến trong khu vực để tạo ra hình thức biểu đạt phù hợp với kỹ thuật và phong cách địa phương.
Giá trị đặc biệt: Hiện vật có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu lịch sử Phật giáo, nghệ thuật tạo hình và quá trình giao lưu văn hóa của cư dân Óc Eo. Hình tượng Đức Phật dưới tán Naga phản ánh một truyền thống biểu tượng Phật giáo phổ biến trong khu vực, trong khi chất liệu và phong cách thể hiện cung cấp dữ liệu để nghiên cứu quá trình tiếp nhận, chuyển hóa nghệ thuật tôn giáo tại Nam Bộ.
10. Mộ vò Gò Cây Trâm
Chất liệu:Đất nung.
Niên đại:Thế kỷ IV–V sau Công nguyên.
Địa điểm phát hiện: Di tích Gò Cây Trâm, khai quật năm 2018–2019.

Mộ vò Gò Cây Trâm là một hiện vật đặc biệt, cung cấp tư liệu trực tiếp về tập tục mai táng của cư dân cổ trong không gian văn hóa Óc Eo. Khác với các tượng thờ và biểu tượng tôn giáo, giá trị của hiện vật này nằm ở mối quan hệ giữa đồ gốm, di cốt người, đồ tùy táng và bối cảnh địa tầng khảo cổ học.
Tính độc bản và độc đáo: Theo hồ sơ khảo cổ học, mộ vò được phát hiện trong cuộc khai quật do các nhà khảo cổ học Việt Nam và Hàn Quốc phối hợp thực hiện tại Gò Cây Trâm. Trong mộ còn dấu tích di cốt người, được xác định là một cá thể trẻ em, cùng đồ tùy táng gồm một mảnh vàng nhỏ và các hạt chuỗi thủy tinh [3]. Sự kết hợp giữa bình gốm, nắp đậy, di cốt và đồ tùy táng làm cho hiện vật có giá trị vượt ra ngoài phạm vi nghiên cứu đồ gốm thông thường. Đây là một tổ hợp khảo cổ có khả năng cung cấp thông tin về nghi thức mai táng, cách sử dụng đồ đựng làm quan tài và quan niệm của cư dân cổ về người đã khuất.
Giá trị đặc biệt: Mộ vò Gò Cây Trâm góp phần bổ sung tư liệu về tập tục mai táng trong văn hóa Óc Eo, đồng thời tạo cơ sở so sánh với các mộ vò được phát hiện tại những địa điểm khác ở Nam Bộ. Các hạt chuỗi thủy tinh và mảnh vàng đi kèm là nguồn tư liệu để nghiên cứu trang sức, kỹ thuật chế tác và khả năng giao lưu trao đổi của cư dân cổ. Tuy nhiên, việc xác định nguồn gốc nguyên liệu, tuyến thương mại và ý nghĩa xã hội của từng đồ tùy táng cần dựa trên kết quả phân tích chuyên môn và đối chiếu khảo cổ học.
Bảo tồn và phát huy giá trị 10 Bảo vật quốc gia
Mười Bảo vật quốc gia thuộc văn hóa Óc Eo ở An Giang là những hiện vật tiêu biểu, phản ánh nhiều phương diện của đời sống cư dân cổ: từ tín ngưỡng Phật giáo và Hindu giáo đến nghệ thuật điêu khắc, kỹ thuật kim hoàn, nghề chế tác gỗ, đồ gốm và tập tục mai táng.
Giá trị của các bảo vật không chỉ nằm ở niên đại lâu đời hay tính hiếm gặp mà còn ở khả năng cung cấp tư liệu gốc cho việc nghiên cứu lịch sử, văn hóa, tôn giáo, mỹ thuật và giao lưu quốc tế trong những thế kỷ đầu Công nguyên. Khi được nghiên cứu trong mối liên hệ với địa tầng khảo cổ, kiến trúc và các nhóm hiện vật cùng thời, mỗi bảo vật góp phần làm sáng tỏ một phần lịch sử của vùng đất Nam Bộ và mối quan hệ của khu vực này với thế giới cổ đại.
Công tác bảo tồn cần được thực hiện trên cơ sở hồ sơ khoa học đầy đủ, điều kiện lưu giữ phù hợp với từng loại chất liệu và chế độ bảo vệ nghiêm ngặt. Các hoạt động nghiên cứu, kiểm kê, chụp ảnh, số hóa và cập nhật tình trạng bảo quản cần được triển khai thường xuyên nhằm bảo đảm tính xác thực và toàn vẹn của hiện vật.
Song song với bảo quản, cần đẩy mạnh hoạt động trưng bày, thuyết minh và giáo dục di sản. Việc giới thiệu bảo vật trong mối liên hệ với các di tích khảo cổ Óc Eo – Ba Thê giúp công chúng hiểu rằng những hiện vật này không tồn tại biệt lập mà là một phần của hệ thống di sản rộng lớn, phản ánh lịch sử hình thành và phát triển của một trung tâm văn hóa cổ ở Nam Bộ.
Có thể phát triển các chương trình giáo dục ngoại khóa, triển lãm chuyên đề, mô hình 3D, tư liệu số và hoạt động giao lưu trưng bày giữa các bảo tàng. Đối với mỗi hiện vật, nội dung giới thiệu cần làm rõ nguồn gốc, niên đại, chất liệu, đặc điểm nghệ thuật và giá trị khoa học, đồng thời phân biệt những kết luận đã được xác lập với các giả thuyết còn cần nghiên cứu.
Đặc biệt, trong quá trình xây dựng hồ sơ đề cử Di sản thế giới cho Óc Eo – Ba Thê, việc bảo tồn và giới thiệu các Bảo vật quốc gia có ý nghĩa thiết thực. Những hiện vật này là chứng cứ vật chất góp phần thể hiện giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật của di sản, qua đó nâng cao nhận thức cộng đồng về trách nhiệm gìn giữ di sản cho các thế hệ tương lai.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Thủ tướng Chính phủ (2024), Quyết định số 1712/QĐ-TTg về việc công nhận Bảo vật quốc gia (đợt 13, năm 2024). Cổng Thông tin điện tử tỉnh An Giang, “An Giang có thêm hai bảo vật quốc gia”.
- Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang (2025), “Chiêm ngưỡng 10 bảo vật quốc gia tại gian hàng An Giang”.
- Lee Young Cheol và cộng sự (2023), công trình nghiên cứu kết quả khai quật di tích Gò Cây Trâm, tr. 179–199. Cần đối chiếu bản gốc để bổ sung chính xác tên công trình, đơn vị xuất bản và thông tin thư mục.
- Bùi Chí Hoàng (chủ biên) (2019), công trình nghiên cứu về khảo cổ học và di sản văn hóa Óc Eo, tr. 265. Cần đối chiếu bản gốc để bổ sung chính xác tên sách, nhà xuất bản và thông tin xuất bản.
- Bảo tàng An Giang, Hồ sơ khoa học các Bảo vật quốc gia thuộc văn hóa Óc Eo.
- Ban Quản lý Di tích văn hóa Óc Eo tỉnh An Giang, Hồ sơ khoa học các Bảo vật quốc gia thuộc văn hóa Óc Eo.
Ban Quản lý Di tích Văn hóa Óc Eo tỉnh An Giang