BẢO VẬT QUỐC GIA MỘ VÒ GÒ CÂY TRÂM – DẤU ẤN TÁNG TỤC ĐỘC ĐÁO TRONG VĂN HÓA ÓC EO
1. Giới thiệu chung
Trong kho tàng di sản khảo cổ học thuộc quần thể di tích quốc gia đặc biệt Óc Eo – Ba Thê, Mộ vò Gò Cây Trâm là hiện vật có giá trị tiêu biểu về lịch sử, văn hóa và khoa học, góp phần làm sáng tỏ tập quán mai táng, kỹ thuật chế tác gốm và đời sống tinh thần của cư dân Óc Eo thời kỳ cổ đại.
Hiện vật được phát hiện trong cuộc khai quật khảo cổ tại di tích Gò Cây Trâm năm 2018–2019, do các nhà khảo cổ học Việt Nam và Hàn Quốc phối hợp thực hiện. Đây là một hình thức mai táng đặc biệt, trong đó bình gốm lớn được sử dụng làm vật chứa di cốt người, có nắp đậy riêng và được chôn trong lòng đất. Những đặc điểm về hình dáng bình, kỹ thuật chế tác, các lỗ trổ trên thân và đáy, cùng đồ tùy táng bên trong đã tạo nên giá trị riêng biệt của hiện vật.
Ngày 25 tháng 12 năm 2024, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1712/QĐ-TTg công nhận 33 bảo vật quốc gia, trong đó có Mộ vò Gò Cây Trâm, niên đại thế kỷ IV–V sau Công nguyên [1]. Việc được công nhận là Bảo vật quốc gia khẳng định giá trị tiêu biểu của hiện vật, đồng thời góp phần nâng cao nhận thức về sự phong phú của di sản khảo cổ học Óc Eo – Ba Thê.
2. Bối cảnh phát hiện và đặc điểm hiện vật
Mộ vò Gò Cây Trâm được phát hiện tại di tích Gò Cây Trâm, thuộc khu di tích quốc gia đặc biệt Óc Eo – Ba Thê, tỉnh An Giang. Di tích nằm trên thềm sườn tích chuyển tiếp từ chân núi Ba Thê xuống cánh đồng Óc Eo, ở phía nam không gian khu di tích khảo cổ. Kết quả khai quật cho thấy Gò Cây Trâm là một di tích cư trú, với nhiều dấu tích sinh hoạt như mảnh gốm, than tro, công cụ đá, hố đất đen và các lỗ cột gỗ. Những lỗ cột có đường kính khoảng 7,5–13 cm, sâu khoảng 8–13 cm, phân bố thành hàng theo trục bắc – nam. Cùng với các đồ gốm đặc trưng, những dấu tích này góp phần nhận diện cấu trúc và tính chất của khu cư trú cổ.
Mộ vò xuất lộ ở đáy lớp văn hóa thứ nhất, với huyệt mộ đào xuống lớp văn hóa thứ hai – nơi ghi nhận các lỗ cột gỗ và đồ gốm đặc trưng của giai đoạn Óc Eo sớm. Huyệt mộ nằm ở độ sâu khoảng 0,5 m so với bề mặt, có dạng gần tròn, miệng rộng khoảng 47–50 cm, sâu khoảng 42 cm và lòng hơi phình rộng. Bình gốm được đặt nằm ngửa trong huyệt, phần miệng được đậy bằng một nắp hình đĩa có vành móc. Bên trong còn lại lớp đất mịn, xốp màu xám đen cùng dấu tích di cốt người, trong đó có một phần xương hàm và răng. Theo các thông tin nghiên cứu và công bố về hiện vật, di cốt thuộc về một cá thể trẻ em [2]. Đồ tùy táng được ghi nhận gồm một mảnh vàng nhỏ và 16 hạt chuỗi thủy tinh màu vàng chanh đơn sắc. Đây là những tư liệu có giá trị đối với việc nghiên cứu đồ trang sức, thực hành mai táng và các mối quan hệ văn hóa của cư dân cổ.
Theo hồ sơ hiện vật, Mộ vò Gò Cây Trâm có số đăng ký 18.GCTr.H2.L2.F1, chất liệu đất nung, hiện trạng nguyên vẹn. Bình gốm cao 29,5 cm, đường kính miệng 21,8 cm, đường kính thân 28,2 cm. Nắp đậy có đường kính 18 cm, cao 4 cm. Trọng lượng được ghi nhận khoảng 2.102 gram, tương đương 2,1 kg [3]. Bối cảnh phát hiện tương đối rõ ràng, kết hợp với sự hiện diện của di cốt và đồ tùy táng, tạo điều kiện để nghiên cứu hiện vật trong mối quan hệ với không gian khảo cổ và tập quán mai táng của cư dân Óc Eo.

Mộ vò Gò Cây Trâm trong địa tầng hố khai quật
(Nguồn: Ban quản lý Di tích Văn hóa Óc Eo tỉnh An Giang)
3. Đặc điểm hình dáng và kỹ thuật chế tác
Bình gốm – vật chứa mai táng
Bình gốm có thân hình cầu, vai thuôn xuôi nhẹ, cổ thắt, miệng loe xiên lật, vành miệng rộng và đầy. Mặt trong thành miệng được vuốt lõm dạng lòng máng, trong khi vành ngoài được vuốt tròn, tạo thành gờ khớp với nắp đậy. Thân bình phình rộng, đáy tròn nông khiến tổng thể có dáng hơi dẹt. Đế thấp, loe choãi, tạo sự cân xứng với miệng bình. Những đặc điểm này cho thấy người thợ xưa đã chú ý đến tỷ lệ hình khối và sự tương thích giữa các bộ phận của đồ gốm. Bề mặt thân bình còn dấu vết văn thừng của kỹ thuật chế tác bằng bàn đập và hòn kê. Sau khi tạo hình, bề mặt được xoa, miết để làm mờ dấu kỹ thuật trước khi phủ một lớp áo mỏng màu vàng cam. Đây là những đặc điểm có giá trị trong nghiên cứu quy trình tạo hình, hoàn thiện bề mặt và truyền thống kỹ thuật gốm của cư dân Óc Eo.
Điểm nổi bật của bình là sáu lỗ nhỏ được trổ thủng trên thân, bố trí theo hình thức một khuôn mặt, gồm các vị trí tương ứng với hai tai, mắt, mũi và miệng theo mô tả trong hồ sơ hiện vật. Ở đáy bình còn có hai lỗ tròn nhỏ được đục thủng. Các lỗ trổ tạo nên đặc điểm hình thức khác biệt so với một đồ đựng thông thường. Chúng đặt ra những vấn đề nghiên cứu về chức năng, ý nghĩa biểu tượng và cách thức sử dụng bình trong nghi thức mai táng. Tuy nhiên, để xác định chính xác ý nghĩa của hình thức tạo lỗ, cần tiếp tục đối chiếu với những hiện vật tương đồng và các dữ liệu khảo cổ liên quan.
Nắp đậy hình đĩa
Nắp đậy được chế tác bằng đất nung mịn màu vàng cam, có dạng hình đĩa, đường kính khoảng 18 cm, cao 4 cm và có vành móc tròn nhỏ. Hình dáng và kích thước của nắp tương thích với cấu trúc miệng bình, cho phép đặt úp vào lòng thành miệng để đóng kín vật chứa. Theo hồ sơ hiện vật, nắp được chế tác bằng kỹ thuật dải cuộn, kết hợp xoa – miết láng và đắp nổi. Trên mặt nắp có những đường rãnh lõm xoáy trôn ốc tương đối đều đặn. Những đặc điểm này cung cấp dữ liệu về kỹ thuật tạo hình, cách hoàn thiện bề mặt và khả năng kết hợp các kỹ thuật thủ công của người thợ gốm cổ.
Sự tương thích giữa bình và nắp cho thấy hai bộ phận được sử dụng như một tổ hợp chức năng. Trong trường hợp Mộ vò Gò Cây Trâm, tổ hợp này được sử dụng làm vật chứa di cốt trong nghi thức mai táng.
4. Giá trị lịch sử và khảo cổ học
Mộ vò Gò Cây Trâm có giá trị nổi bật ở bối cảnh phát hiện gắn với một di tích cư trú thuộc không gian văn hóa Óc Eo – Ba Thê. Việc mộ táng xuất lộ trong tầng văn hóa có các dấu tích sinh hoạt, lỗ cột và đồ gốm đặc trưng tạo cơ sở để nghiên cứu mối quan hệ giữa hoạt động cư trú và tập quán mai táng của cư dân cổ. Đặc biệt, hiện vật cung cấp tư liệu về hình thức mai táng bằng vò gốm – một loại hình tương đối hiếm trong các phát hiện được ghi nhận tại khu di tích Óc Eo – Ba Thê. Việc sử dụng một bình gốm lớn làm vật chứa di cốt, kết hợp với nắp đậy riêng, cho thấy đồ gốm trong xã hội cổ đại không chỉ phục vụ nhu cầu sinh hoạt mà còn được sử dụng trong những thực hành văn hóa liên quan đến cái chết và mai táng.
Mộ vò Gò Cây Trâm còn có ý nghĩa khi được đặt trong tương quan với mộ vò Linh Sơn Nam, phát hiện trong cuộc khai quật năm 1998 tại khu vực Linh Sơn Nam. Theo Võ Sĩ Khải (2004, tr. 270), kết quả định tuổi carbon phóng xạ của mộ vò Linh Sơn Nam là 1.990 ± 50 BP, được sử dụng làm căn cứ xác định niên đại khoảng thế kỷ II sau Công nguyên [4]. Mộ vò Linh Sơn Nam cũng sử dụng một vò gốm lớn làm vật chứa mai táng, với phần miệng được đậy bằng một bát bồng gốm đã loại bỏ chân đế. Việc đối chiếu hai trường hợp mở ra hướng nghiên cứu về sự biến đổi của loại hình đồ gốm dùng làm quan tài, cách thức đóng kín vật chứa và sự phân bố của táng tục trong không gian văn hóa Óc Eo.
Theo hồ sơ hiện vật, bình gốm và nắp đậy Mộ vò Gò Cây Trâm có đặc điểm thuộc giai đoạn Óc Eo sớm, trong khi niên đại mộ táng được xác định khoảng thế kỷ IV–V sau Công nguyên. Sự khác biệt giữa niên đại loại hình đồ gốm và niên đại mộ táng cần được xem xét trên cơ sở địa tầng, phương pháp định tuổi và khả năng lưu giữ hoặc tái sử dụng đồ vật. Đây cũng là một vấn đề khoa học cần được tiếp tục làm rõ trong quá trình nghiên cứu di tích. Với những đặc điểm đó, Mộ vò Gò Cây Trâm là nguồn tư liệu quan trọng phục vụ việc xây dựng hệ thống so sánh, phân kỳ khảo cổ và nghiên cứu lịch sử hình thành, phát triển của khu di tích Óc Eo – Ba Thê nói riêng, văn hóa Óc Eo ở đồng bằng sông Cửu Long nói chung.
5. Giá trị văn hóa và tập quán mai táng
Mộ vò Gò Cây Trâm phản ánh một phương thức mai táng đặc biệt, trong đó bình gốm được lựa chọn làm vật chứa di cốt và nắp đậy được sử dụng để đóng kín miệng bình. Cách thức này đặt ra nhiều vấn đề nghiên cứu về quan niệm đối với người đã khuất, cách thức tổ chức mai táng và ý nghĩa của vật chứa trong đời sống tinh thần của cư dân cổ. Các lỗ trổ trên thân bình, được bố trí theo hình thức một khuôn mặt, là đặc điểm đáng chú ý nhất về phương diện tạo hình. Hình thức này có thể mang ý nghĩa vượt ra ngoài chức năng chứa đựng thông thường, nhưng chưa đủ căn cứ để khẳng định đó là hình tượng thần linh, tổ tiên hay một biểu tượng tín ngưỡng cụ thể. Việc giải thích cần dựa trên so sánh hình thái, kỹ thuật chế tác và những trường hợp tương đồng trong khu vực. Sự hiện diện của di cốt trẻ em cũng tạo thêm hướng nghiên cứu về tập quán mai táng theo độ tuổi trong cộng đồng cư dân Óc Eo. Tuy nhiên, một trường hợp mộ táng riêng lẻ chưa đủ để xác định quy tắc mai táng chung của toàn cộng đồng. Cần tiếp tục đối chiếu với các trường hợp mộ táng khác, đồng thời kết hợp phân tích nhân học và dữ liệu khảo cổ học.
Đồ tùy táng gồm hạt chuỗi thủy tinh và mảnh vàng nhỏ là những thành phần quan trọng giúp tìm hiểu cách thức sử dụng đồ trang sức trong nghi thức mai táng. Chúng có thể phản ánh sự lựa chọn vật phẩm gắn với người đã khuất hoặc những quan niệm nghi lễ nhất định. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào sự hiện diện của vàng và thủy tinh để kết luận về địa vị xã hội hoặc thân phận của cá thể được mai táng. Thông qua những dữ liệu này, Mộ vò Gò Cây Trâm góp phần làm phong phú nhận thức về sự đa dạng của táng tục và những biểu hiện văn hóa liên quan đến cái chết trong xã hội Óc Eo cổ đại.
6. Giá trị kinh tế và giao lưu văn hóa
Những hạt chuỗi thủy tinh và mảnh vàng được phát hiện trong Mộ vò Gò Cây Trâm có ý nghĩa đối với nghiên cứu hoạt động thủ công, việc sử dụng đồ trang sức và các mối quan hệ trao đổi trong văn hóa Óc Eo. Thủy tinh là chất liệu được sử dụng để chế tác đồ trang sức ở nhiều cộng đồng cổ đại. Sự hiện diện của 16 hạt chuỗi thủy tinh màu vàng chanh trong mộ táng gợi mở những vấn đề về nguồn nguyên liệu, kỹ thuật chế tác, phương thức lưu thông và cách thức sử dụng sản phẩm này trong đời sống cư dân cổ. Để xác định nguồn gốc của các hạt chuỗi, cần có thêm kết quả phân tích thành phần hóa học và đối chiếu với các mẫu vật tương đồng.
Mảnh vàng nhỏ cũng là một tư liệu đáng chú ý về việc sử dụng kim loại quý trong bối cảnh mai táng. Tuy nhiên, sự hiện diện của vàng và thủy tinh trong một ngôi mộ chưa đủ để xác định nguồn gốc thương mại hoặc tuyến giao thương cụ thể.
Đặt trong bối cảnh văn hóa Óc Eo, nơi ghi nhận nhiều dấu tích về giao lưu kinh tế và văn hóa trong khu vực, tổ hợp đồ tùy táng này góp phần mở rộng hướng nghiên cứu về sự lưu thông vật phẩm, kỹ thuật thủ công và đời sống vật chất của cư dân cổ. Giá trị của Mộ vò Gò Cây Trâm vì vậy không chỉ nằm ở bình gốm và nắp đậy mà còn ở toàn bộ tổ hợp khảo cổ đi kèm, bao gồm di cốt, đồ trang sức và bối cảnh địa tầng. Đây là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu mối quan hệ giữa sản xuất thủ công, tiêu dùng, giao lưu văn hóa và tập quán mai táng trong xã hội Óc Eo.
7. Giá trị khoa học và nghệ thuật
Mộ vò Gò Cây Trâm là nguồn tư liệu có giá trị đối với nhiều lĩnh vực nghiên cứu như khảo cổ học, lịch sử, nhân học khảo cổ, kỹ thuật chế tác gốm và nghệ thuật tạo hình. Về kỹ thuật, dấu vết bàn đập – hòn kê, quá trình xoa – miết bề mặt, lớp áo màu vàng cam và kỹ thuật tạo nắp bằng dải cuộn cung cấp dữ liệu về quy trình chế tác đồ gốm. Việc đối chiếu các đặc điểm này với những loại hình gốm khác của văn hóa Óc Eo có thể góp phần nhận diện truyền thống kỹ thuật, sự biến đổi kiểu dáng và đặc trưng sản xuất qua từng giai đoạn.
Về nghệ thuật tạo hình, các lỗ trổ tạo hình khuôn mặt trên thân bình và hai lỗ tròn nhỏ ở đáy là những đặc điểm độc đáo. Chúng đặt ra câu hỏi về mối quan hệ giữa công năng của đồ gốm và khả năng biểu đạt biểu tượng trong bối cảnh mai táng. Đây là hướng nghiên cứu cần kết hợp phân tích kỹ thuật, hình thái và so sánh với các hiện vật tương đồng.
Về khảo cổ học, bối cảnh phát hiện cùng thông tin về di cốt và đồ tùy táng cho phép nghiên cứu mối quan hệ giữa khu cư trú và khu vực mai táng. Nếu điều kiện bảo tồn cho phép, những phân tích chuyên sâu về di cốt và vật liệu còn lại có thể cung cấp thêm thông tin về nhân khẩu học, sức khỏe và một số phương diện đời sống của cư dân cổ. Những giá trị này cho thấy Mộ vò Gò Cây Trâm không chỉ là một hiện vật gốm có hình thức đặc biệt mà còn là một tổ hợp tư liệu khảo cổ có khả năng đóng góp lâu dài cho nghiên cứu văn hóa Óc Eo.
8. Bảo tồn và phát huy giá trị Bảo vật quốc gia
Việc Mộ vò Gò Cây Trâm được công nhận là Bảo vật quốc gia năm 2024 là sự ghi nhận chính thức đối với giá trị lịch sử, văn hóa và khoa học của hiện vật [1]. Đồng thời, danh hiệu này đặt ra yêu cầu tiếp tục bảo quản, nghiên cứu và phát huy giá trị hiện vật theo quy định của pháp luật về di sản văn hóa.
Với chất liệu đất nung, hiện vật cần được lưu giữ trong điều kiện ổn định, hạn chế va chạm cơ học và các tác động có thể gây nứt vỡ, bong tróc hoặc biến đổi bề mặt. Công tác bảo quản cần đi đôi với việc theo dõi tình trạng hiện vật, lưu trữ ảnh tư liệu và cập nhật hồ sơ khoa học.

Mộ vò Gò Cây Trâm trong không gian trưng bày tại Nhà Trưng bày Văn hóa Óc Eo
(Nguồn: Ban quản lý Di tích Văn hóa Óc Eo tỉnh An Giang)
Trong hoạt động trưng bày, Mộ vò Gò Cây Trâm có thể được giới thiệu như một trường hợp tiêu biểu về sự đa dạng của táng tục trong văn hóa Óc Eo. Việc kết hợp hình ảnh hiện vật, sơ đồ huyệt mộ, vị trí đồ tùy táng và thông tin về di cốt sẽ giúp công chúng hình dung rõ hơn mối quan hệ giữa hiện vật với bối cảnh khảo cổ. Nội dung thuyết minh cần phân biệt giữa dữ liệu đã được xác lập và những vấn đề còn đang nghiên cứu, đặc biệt đối với ý nghĩa của các lỗ trổ trên thân bình, nguồn gốc của hạt chuỗi thủy tinh và mối quan hệ giữa niên đại đồ gốm với niên đại mộ táng. Cách tiếp cận này góp phần bảo đảm tính khoa học, đồng thời nâng cao hiệu quả giáo dục di sản.
9. Kết luận
Mộ vò Gò Cây Trâm là Bảo vật quốc gia có giá trị tiêu biểu trong kho tàng di sản khảo cổ học Óc Eo – Ba Thê. Với bình gốm thân hình cầu, nắp đậy hình đĩa, các lỗ trổ tạo hình khuôn mặt và tổ hợp đồ tùy táng gồm hạt chuỗi thủy tinh cùng mảnh vàng nhỏ, hiện vật cung cấp nguồn tư liệu quan trọng về kỹ thuật chế tác gốm, tập quán mai táng và đời sống văn hóa của cư dân Óc Eo cổ đại. Bối cảnh phát hiện tại một di tích cư trú, cùng với thông tin về di cốt và đồ tùy táng, tạo cơ sở để nghiên cứu mối quan hệ giữa không gian sinh sống và mai táng, đồng thời mở ra hướng so sánh với những trường hợp mộ vò khác tại Óc Eo – Ba Thê.
Việc được công nhận là Bảo vật quốc gia đợt 13 năm 2024 khẳng định giá trị tiêu biểu của Mộ vò Gò Cây Trâm trong hệ thống di sản văn hóa Việt Nam. Bảo tồn, nghiên cứu và phát huy giá trị hiện vật không chỉ góp phần gìn giữ một chứng tích quý của quá khứ mà còn làm sáng tỏ thêm lịch sử, văn hóa và đời sống tinh thần của cư dân Nam Bộ trong thời kỳ cổ đại.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Thủ tướng Chính phủ (2024), Quyết định số 1712/QĐ-TTg về việc công nhận bảo vật quốc gia (đợt 13, năm 2024). Cổng Thông tin điện tử tỉnh An Giang, “An Giang có thêm hai bảo vật quốc gia”.
Lee Young Cheol và cộng sự (2023), công trình nghiên cứu về di tích Gò Cây Trâm, tr. 179–199. Kỷ yếu Hội thảo quốc tế “Văn hóa Óc Eo trong bối cảnh văn hóa châu Á”.
Ban Quản lý Di tích văn hóa Óc Eo tỉnh An Giang, Hồ sơ hiện vật Mộ vò Gò Cây Trâm, số đăng ký 18.GCTr.H2.L2.F1.
Võ Sĩ Khải (2004), Di tích Linh Sơn Nam (xã Vọng Thê, huyện Thoại Sơn, tỉnh An Giang), trong “Một số vấn đề khảo cổ học ở miền Nam Việt Nam – tập 2”, Nxb KHXH, Hà Nội, tr.237 – 271.
Ban quản lý Di tích Văn hóa Óc Eo tỉnh An Giang