Óc Eo – Ba Thê: Dấu ấn đô thị cổ, giao thương quốc tế và sự giao thoa văn hóa ở Nam Bộ

Óc Eo – Ba Thê: Dấu ấn đô thị cổ, giao thương quốc tế và sự giao thoa văn hóa ở Nam Bộ

1. Từ vùng đất phù sa đến trung tâm của thế giới cổ đại

Cách đây khoảng 2.000 năm, trên vùng đồng bằng châu thổ sông Mê Kông ngày nay, một nền văn hóa cổ đã hình thành, phát triển và để lại những dấu ấn đặc biệt trong lịch sử Đông Nam Á. Đó là văn hóa Óc Eo – một trong những nền văn hóa khảo cổ tiêu biểu của Nam Bộ, gắn bó mật thiết với sự hình thành và phát triển của vương quốc Phù Nam trong những thế kỷ đầu Công nguyên.

Với vị trí nằm ở khu vực hạ lưu sông Mê Kông, gần các tuyến giao thông đường thủy kết nối nội địa với vùng biển phía tây, không gian Óc Eo có điều kiện thuận lợi để phát triển nông nghiệp, thủ công nghiệp, giao thông thủy và trao đổi hàng hóa. Chính sự kết hợp giữa điều kiện tự nhiên, nền tảng cư trú bản địa và những mối liên hệ rộng mở với bên ngoài đã góp phần tạo nên diện mạo của một trung tâm kinh tế – văn hóa nổi bật trong lịch sử cổ đại khu vực.

Ngày nay, những dấu tích còn lại tại khu di tích khảo cổ Óc Eo – Ba Thê, từ hệ thống kênh đào cổ, nền móng kiến trúc, dấu tích cư trú đến tượng thần, tượng Phật, đồ trang sức, gốm và các loại hiện vật khác, đang giúp các nhà khoa học từng bước tái dựng bức tranh về đời sống của cư dân cổ. Mỗi lớp đất, mỗi công trình và mỗi hiện vật đều mang những thông tin riêng, góp phần giải đáp câu hỏi về cách con người tổ chức không gian sống, sản xuất, giao thương và thực hành tín ngưỡng cách đây nhiều thế kỷ.

2. Từ phát hiện khảo cổ đến nhận diện một nền văn hóa

Quá trình nhận diện văn hóa Óc Eo là kết quả của nhiều giai đoạn phát hiện, khảo sát và nghiên cứu khảo cổ học. Năm 1879, bác sĩ A. Corre đã thông báo về một số cổ vật phát hiện tại khu vực này. Đến năm 1937, nhà khảo cổ học người Pháp Louis Malleret bắt đầu khảo sát các địa điểm quanh vùng Ba Thê, ghi nhận những di tích phân bố trên các gò đất thấp và dấu vết của hệ thống kênh cổ.

Đặc biệt, cuộc khai quật tại gò Óc Eo năm 1944 đã góp phần quan trọng làm sáng tỏ quy mô và đặc điểm của khu di tích. Kết hợp kết quả khai quật với tư liệu không ảnh, Malleret nhận diện dấu vết của một khu cư trú và đô thị cổ có quan hệ chặt chẽ với hệ thống kênh rạch. Tên gọi “văn hóa Óc Eo” từ đó được sử dụng trong nghiên cứu khảo cổ học để chỉ một tổ hợp di tích, di vật có những đặc trưng văn hóa tương đồng, phân bố rộng ở Nam Bộ.

Theo hồ sơ di tích của Cục Di sản văn hóa, văn hóa Óc Eo hình thành và phát triển mạnh trong khoảng 10 thế kỷ đầu Công nguyên. Tuy nhiên, niên đại của từng địa điểm không hoàn toàn giống nhau: có nơi ghi nhận dấu tích cư trú sớm, có nơi phản ánh giai đoạn phát triển đô thị, kiến trúc tôn giáo hoặc hoạt động thủ công nghiệp ở những thế kỷ sau. Sự phân biệt này rất quan trọng. Văn hóa Óc Eo không phải là một thành phố tồn tại bất biến trong suốt 2.000 năm, mà là một quá trình lịch sử nhiều giai đoạn, với sự biến đổi của các cộng đồng cư dân, phương thức sản xuất, 
mạng lưới giao thương và đời sống tinh thần.

Một góc không gian Văn hoá Óc Eo tại khu vực núi Ba Thê

(Nguồn: Lý Văn Châu)

3. Những dấu tích dưới lòng đất kể chuyện về đô thị cổ

Khu di tích khảo cổ Óc Eo – Ba Thê hiện có diện tích quy hoạch bảo tồn khoảng 453,1 ha, gồm khu vực sườn và chân núi Ba Thê cùng cánh đồng Óc Eo. Theo hồ sơ đề cử di sản thế giới của Việt Nam, khu vực này tập hợp khoảng 40 di tích thuộc nhiều loại hình, như kiến trúc tôn giáo, di chỉ cư trú, mộ táng và các dấu tích liên quan đến hoạt động sản xuất, giao thông.

Một trong những phát hiện quan trọng nhất là hệ thống kênh đào cổ. Dấu vết kênh rạch được nhận diện thông qua khảo sát thực địa, khai quật và nghiên cứu không ảnh cho thấy cư dân cổ đã tổ chức không gian cư trú trong mối quan hệ mật thiết với đường thủy. Hệ thống này có thể phục vụ nhiều chức năng như đi lại, vận chuyển hàng hóa, kết nối các khu cư trú và hỗ trợ những hoạt động kinh tế gắn với môi trường đồng bằng. Đáng chú ý, Lung Giếng Đá, còn gọi là Lung Lớn, được ghi nhận có chiều dài khoảng 30 km, nối khu vực Tráp Đá qua hướng vịnh Thái Lan đến Nền Chùa. Trong lòng tuyến kênh đã phát hiện nhiều dấu tích khảo cổ, gồm cọc gỗ, đồ gốm và các vật dụng khác. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng quan trọng về vai trò của giao thông thủy trong đời sống cư dân cổ.

Di tích Lung Lớn A

(Nguồn: Lý Văn Châu)

Bên cạnh hệ thống kênh rạch, các nền móng kiến trúc gạch, đá và dấu vết nhà sàn cho thấy không gian Óc Eo có nhiều dạng công trình và khu chức năng. Một số di chỉ cư trú có tầng văn hóa dày trung bình từ 1m trở lên, chứa mảnh gốm, gạch vỡ, xương động vật, cọc gỗ và các vật dụng sinh hoạt. Tại gò Cây Da, những cụm cọc gỗ được phát hiện đã gợi mở khả năng tồn tại của kiến trúc nhà sàn, có thể được dựng trên đất hoặc trong môi trường ngập nước.

Từ các bằng chứng đó, có thể nhận định rằng cư dân Óc Eo đã có kinh nghiệm thích nghi với môi trường đồng bằng thấp, sử dụng vật liệu tại chỗ và tổ chức không gian sống phù hợp với điều kiện thủy văn. Tuy vậy, chức năng cụ thể của từng tuyến kênh, quy mô của các khu dân cư và phương thức vận hành toàn bộ hệ thống thủy lợi vẫn cần được tiếp tục nghiên cứu trên cơ sở địa tầng, địa mạo và các phương pháp khảo cổ liên ngành.

4. Nghề thủ công và dấu ấn của một nền kinh tế phát triển

Không chỉ phản ánh đời sống cư trú, những hiện vật khai quật tại Óc Eo – Ba Thê còn cho thấy sự phát triển của các ngành nghề thủ công. Gốm, đồ kim loại, vật liệu kiến trúc, đồ trang sức bằng đá quý và thủy tinh là những nhóm hiện vật quan trọng giúp nghiên cứu kỹ thuật sản xuất, trao đổi nguyên liệu và thị hiếu thẩm mỹ của cư dân cổ.

Đặc biệt, tại gò Óc Eo, các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều hạt chuỗi thủy tinh với màu sắc, kích thước và hình dạng khác nhau, bao gồm cả sản phẩm hoàn thiện và bán thành phẩm. Tổ hợp hiện vật này là cơ sở để nhận định nơi đây từng có hoạt động chế tác đồ trang sức, trong đó có những công đoạn sản xuất thủy tinh và tạo hạt chuỗi. Giá trị của những phát hiện ấy không chỉ nằm ở vẻ đẹp của hiện vật. Khi được phân tích về chất liệu, kỹ thuật chế tác, dấu vết sử dụng và phân bố địa lý, chúng có thể giúp xác định trình độ thủ công, mức độ chuyên môn hóa và mối liên hệ giữa các cơ sở sản xuất với mạng lưới trao đổi hàng hóa.

Các di vật quý như vàng, đá quý và đồ trang sức cũng gợi mở khả năng tồn tại của những mạng lưới cung ứng nguyên liệu vượt ra ngoài phạm vi địa phương. Tuy nhiên, để xác định chính xác nguyên liệu đến từ đâu, sản phẩm được chế tác tại chỗ hay nhập khẩu, các nhà nghiên cứu cần kết hợp phân tích thành phần vật liệu với đối chiếu những phát hiện tương tự ở các khu vực khác. Từ góc nhìn kinh tế học lịch sử, những bằng chứng về sản xuất thủ công, giao thông thủy và trao đổi hàng hóa cho thấy Óc Eo không chỉ là nơi cư trú của các cộng đồng nông nghiệp, mà còn là một không gian kinh tế có sự phân công hoạt động và khả năng kết nối với những thị trường rộng lớn hơn.

5. Óc Eo trong mạng lưới giao thương quốc tế cổ đại

Một trong những giá trị nổi bật của văn hóa Óc Eo là khả năng phản ánh mối liên hệ giữa Nam Bộ với các trung tâm văn minh ở châu Á và những vùng xa hơn trong thế giới cổ đại. Trong những thế kỷ đầu Công nguyên, các tuyến thương mại trên Ấn Độ Dương và vùng biển Đông Nam Á đã kết nối nhiều khu vực, từ Nam Á, vùng Vịnh Ba Tư đến Đông Nam Á và Trung Hoa. Trong mạng lưới đó, các cảng biển, cửa sông và trung tâm trung chuyển đóng vai trò quan trọng trong việc trao đổi hàng hóa, kỹ thuật, ý tưởng và tín ngưỡng.

Các phát hiện khảo cổ tại Óc Eo – Ba Thê, cùng những di tích liên quan trong khu vực, cho thấy cư dân nơi đây đã tham gia vào các mạng lưới giao lưu rộng mở ấy. Một số hiện vật và kỹ thuật chế tác thể hiện sự tương đồng với những truyền thống văn hóa bên ngoài, trong khi nhiều sản phẩm khác mang đặc điểm bản địa rõ nét. Đặc biệt, các dấu tích kiến trúc tôn giáo, tượng thần, tượng Phật, bia đá và hiện vật có liên quan đến văn hóa Ấn Độ cho thấy những yếu tố tôn giáo, nghệ thuật và chữ viết từ bên ngoài đã được tiếp nhận tại Nam Bộ. Tuy nhiên, quá trình tiếp nhận ấy không đơn thuần là sự sao chép. Các yếu tố ngoại sinh được lựa chọn, điều chỉnh và kết hợp với truyền thống địa phương, hình thành những biểu hiện văn hóa riêng trong không gian Óc Eo.

Cần lưu ý rằng, sự hiện diện của một hiện vật có phong cách ngoại lai không tự động chứng minh toàn bộ hiện vật được nhập khẩu từ nơi đó. Để xác định nguồn gốc, giới khảo cổ cần xem xét đồng thời kiểu dáng, chất liệu, kỹ thuật chế tác, bối cảnh phát hiện và kết quả phân tích chuyên môn. Chính cách tiếp cận thận trọng ấy giúp tái dựng mạng lưới giao thương cổ đại một cách khoa học: không chỉ dựa vào những câu chuyện hấp dẫn về con đường thương mại nối Đông và Tây, mà còn dựa trên các dấu tích vật chất có thể kiểm chứng.

6. Phù Nam và văn hóa Óc Eo: mối liên hệ giữa khảo cổ học và sử học

Trong nghiên cứu lịch sử Đông Nam Á, Phù Nam là tên gọi một thực thể chính trị cổ được nhắc đến trong một số thư tịch Trung Hoa. Những ghi chép này cung cấp thông tin về quan hệ ngoại giao, các sứ đoàn, hoạt động trao đổi và những đặc điểm của một trung tâm quyền lực ở khu vực hạ lưu Mê Kông trong những thế kỷ đầu Công nguyên. Tuy nhiên, các thư tịch cổ thường được ghi chép từ góc nhìn của người viết, có thể sử dụng cách phiên âm tên gọi khác với tên địa phương, đồng thời không phản ánh đầy đủ mọi khía cạnh của đời sống xã hội. Vì vậy, để hiểu về Phù Nam, các nhà nghiên cứu cần đặt tư liệu thành văn bên cạnh bằng chứng khảo cổ học.

Nếu sử học cung cấp những gợi ý về tên gọi, nhân vật, quan hệ chính trị và bối cảnh khu vực, thì khảo cổ học cho phép kiểm chứng những khía cạnh vật chất của đời sống: cư trú ở đâu, kiến trúc được xây dựng như thế nào, người dân sản xuất những gì, sử dụng vật liệu nào và có quan hệ trao đổi với những cộng đồng nào. Từ sự kết hợp đó, Óc Eo – Ba Thê được nhận diện là một địa điểm đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu Phù Nam. Các dấu tích đô thị, hệ thống kênh đào, kiến trúc tôn giáo, hoạt động thủ công và giao thương cho thấy nơi đây là một trung tâm phát triển nổi bật trong không gian văn hóa gắn với vương quốc cổ này.

Dẫu vậy, không nên đồng nhất hoàn toàn khái niệm văn hóa Óc Eo với toàn bộ vương quốc Phù Nam. Văn hóa Óc Eo là khái niệm khảo cổ học dùng để chỉ những đặc trưng vật chất và văn hóa được nhận diện qua di tích, di vật; còn Phù Nam là một thực thể lịch sử được biết đến chủ yếu qua thư tịch và những nghiên cứu liên ngành. Hai khái niệm có mối liên hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn đồng nhất về phạm vi và ý nghĩa. Sự phân biệt này không làm giảm giá trị của Óc Eo. Ngược lại, nó cho thấy lịch sử Nam Bộ cổ đại cần được tiếp cận bằng nhiều nguồn tư liệu, trong đó khảo cổ học giữ vai trò đặc biệt quan trọng khi những ghi chép thành văn còn hạn chế.

7. Đời sống tinh thần và sự giao thoa tín ngưỡng

Những di tích và hiện vật tôn giáo tại Óc Eo – Ba Thê cho thấy đời sống tinh thần của cư dân cổ có sự đa dạng và biến đổi qua nhiều giai đoạn. Tại khu vực núi Ba Thê và các vùng phụ cận, những dấu tích kiến trúc gạch, nền móng công trình, tượng thần và bia đá cung cấp bằng chứng về sự hiện diện của các truyền thống tôn giáo có nguồn gốc từ Ấn Độ. Tượng thần Vishnu, các công trình có đặc điểm kiến trúc Hindu giáo và những hiện vật liên quan đến Phật giáo phản ánh quá trình giao lưu tôn giáo trong khu vực.

Một số công trình được xây dựng, tu bổ hoặc tiếp tục sử dụng qua nhiều thế kỷ. Chẳng hạn, di tích Nam Linh Sơn tự được ghi nhận có lịch sử kiến trúc kéo dài từ khoảng thế kỷ I đến thế kỷ IX sau Công nguyên, với nhiều giai đoạn xây dựng khác nhau. Những lớp kiến trúc chồng xếp và các nhóm hiện vật đi kèm cho thấy không gian tôn giáo đã biến đổi theo thời gian, chứ không phải chỉ tồn tại trong một thời kỳ duy nhất. Các hiện vật tôn giáo còn giúp nhận diện sự chuyển biến trong nghệ thuật tạo hình, kỹ thuật chế tác và cách thể hiện quan niệm tín ngưỡng. Tuy nhiên, việc xác định chính xác chức năng nghi lễ của từng công trình hay cách thức thực hành tín ngưỡng của cư dân cổ phải dựa trên tổng hợp bằng chứng khảo cổ, văn khắc và so sánh lịch sử tôn giáo. Đây cũng là một giới hạn cần được tôn trọng khi diễn giải di sản. Tượng thần, tượng Phật hay nền móng đền tháp là bằng chứng quan trọng về đời sống tinh thần, nhưng tự thân chúng chưa đủ để tái dựng đầy đủ những nghi lễ cụ thể hoặc xác định một lễ hội cổ đã từng được tổ chức như thế nào.

8. Từ những lớp đất cổ đến giá trị di sản hôm nay

Sau nhiều thập kỷ nghiên cứu, Óc Eo – Ba Thê đã trở thành một trong những địa điểm khảo cổ tiêu biểu nhất của Nam Bộ. Ngày 27/9/2012, Thủ tướng Chính phủ quyết định xếp hạng Di tích khảo cổ và kiến trúc nghệ thuật Óc Eo – Ba Thê là Di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 1419/QĐ-TTg. Năm 2022, địa điểm khảo cổ Óc Eo – Ba Thê được Việt Nam đưa vào Danh sách dự kiến đề cử Di sản thế giới của UNESCO. Đây là một bước trong quá trình xem xét hồ sơ, đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục nghiên cứu, bảo tồn và làm rõ giá trị nổi bật của di sản trên cơ sở khoa học.

Những thành tựu khảo cổ học đến nay mới phản ánh một phần của không gian văn hóa Óc Eo. Nhiều dấu tích vẫn nằm dưới lớp đất phù sa, trong các gò cổ, vùng trũng và những khu vực chưa được khai quật. Việc nghiên cứu bằng phương pháp khảo cổ học hiện đại, khảo sát địa vật lý, viễn thám, phân tích vật liệu và bảo tồn tại chỗ có thể tiếp tục bổ sung những dữ liệu quan trọng trong tương lai.

Bảo vệ di sản vì thế không chỉ là giữ gìn các hiện vật đã được phát hiện. Đó còn là bảo vệ bối cảnh khảo cổ, hệ thống cảnh quan, những dấu tích còn nguyên trong lòng đất và tính toàn vẹn của không gian di tích. Mỗi cuộc khai quật cần được thực hiện theo phương pháp khoa học, có hồ sơ đầy đủ và phương án bảo tồn phù hợp. Song song với nghiên cứu và bảo tồn, việc giới thiệu văn hóa Óc Eo đến công chúng cần bảo đảm tính chính xác, dễ hiểu và hấp dẫn. Những câu chuyện về đô thị cổ, nghề thủ công, giao thương và giao lưu tín ngưỡng có thể giúp người xem hình dung rõ hơn về đời sống cư dân xưa, đồng thời hiểu được cách thức các nhà khoa học xây dựng nhận thức lịch sử từ những bằng chứng vật chất.

9. Hành trình 2.000 năm – từ quá khứ đến tương lai

Hành trình của văn hóa Óc Eo là câu chuyện về sự thích nghi, sáng tạo và giao lưu của con người trên vùng đất Nam Bộ. Từ môi trường đồng bằng nhiều sông rạch, cư dân cổ đã xây dựng những không gian cư trú, phát triển hoạt động sản xuất, chế tác các sản phẩm thủ công và tham gia vào những mạng lưới trao đổi vượt khỏi phạm vi địa phương.

Những dấu tích còn lại không chỉ giúp giải mã một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Phù Nam, mà còn góp phần làm rõ vai trò của Nam Bộ trong tiến trình hình thành các trung tâm kinh tế – văn hóa của Đông Nam Á cổ đại. Chúng cho thấy lịch sử vùng đất này không tách biệt với khu vực, mà được tạo nên từ sự tương tác giữa nền tảng bản địa và những luồng giao lưu quốc tế.

Hai nghìn năm đã trôi qua, nhiều công trình chỉ còn lại nền móng, nhiều tuyến kênh đã biến đổi theo thời gian, và những đồ vật từng gắn bó với đời sống thường nhật nay trở thành chứng tích khảo cổ. Nhưng từ những dấu vết tưởng như rời rạc ấy, khoa học đang từng bước phục dựng diện mạo của một nền văn hóa từng phát triển năng động trên châu thổ Mê Kông. Giá trị của Óc Eo vì thế không chỉ nằm trong quá khứ. Đó còn là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu lịch sử, là di sản cần được gìn giữ cho các thế hệ mai sau và là cơ hội để công chúng hiểu sâu hơn về chiều dài lịch sử của vùng đất Nam Bộ.

Hoạt động du khảo về nguồn của các bạn trẻ

(Nguồn: Ban quản lý Di tích Văn hoá Óc Eo)

Ngày nay, khu di tích khảo cổ Óc Eo – Ba Thê không chỉ kể câu chuyện về một nền văn minh đã qua, mà còn nhắc chúng ta rằng mỗi lớp đất được bảo vệ, mỗi hiện vật được nghiên cứu đúng phương pháp và mỗi kết quả khoa học được công bố kịp thời đều góp phần nối liền quá khứ với hiện tại, mở ra những hiểu biết mới về lịch sử và bản sắc văn hóa Việt Nam.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Cục Di sản văn hóa, Di tích khảo cổ và kiến trúc nghệ thuật Óc Eo – Ba Thê, hồ sơ thông tin di tích.

  2. UNESCO World Heritage Centre, Oc Eo – Ba The Archaeological Site, Danh sách dự kiến đề cử Di sản thế giới của Việt Nam, hồ sơ năm 2022.

  3. Hồ sơ xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt Óc Eo – Ba Thê, Quyết định số 1419/QĐ-TTg ngày 27/9/2012.

4. Quyết định số 1177/QĐ-UBND ngày 23 tháng 9 năm 2025 của Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang về việc phê duyệt Kế hoạch quản lý Di sản Văn hóa thế giới Khu di tích khảo cổ Óc Eo – Ba Thê (Tỉnh An Giang, Việt Nam) giai đoạn 2025 - 2030, định hướng đến năm 2050.

Ban quản lý di tích Văn hoá Óc Eo tỉnh An Giang