ĐẦU TƯỢNG PHẬT LINH SƠN BẮC – BẢO VẬT QUỐC GIA ĐỘC ĐÁO CỦA VĂN HÓA ÓC EO
1. Giới thiệu chung
Trong kho tàng di sản khảo cổ học Óc Eo – Ba Thê, Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc là hiện vật có giá trị nổi bật về lịch sử, văn hóa, tôn giáo và nghệ thuật tạo hình. Hiện vật thể hiện phần đầu Đức Phật dưới vòm rắn thần Naga năm đầu xòe rộng phía sau, tạo thành tán che phía trên đầu. Sự kết hợp giữa hình tượng Đức Phật, rắn thần Naga và chất liệu đất nung đã tạo nên nét độc đáo của tác phẩm, góp phần làm phong phú nhận thức về nghệ thuật Phật giáo trong văn hóa Óc Eo.
Theo Quyết định số 1712/QĐ-TTg ngày 31 tháng 12 năm 2024 của Thủ tướng Chính phủ về việc công nhận Bảo vật quốc gia đợt 13, Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc được xác định có niên đại thế kỷ I–III sau Công nguyên và hiện được lưu giữ tại Ban Quản lý Di tích văn hóa Óc Eo tỉnh An Giang [1].
Việc được công nhận là Bảo vật quốc gia khẳng định giá trị tiêu biểu của Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc trong hệ thống di sản văn hóa Việt Nam. Đồng thời, hiện vật là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu sự hiện diện của Phật giáo, quá trình giao lưu văn hóa và sự hình thành những đặc trưng nghệ thuật tôn giáo tại Nam Bộ trong những thế kỷ đầu Công nguyên.

Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc
(Nguồn: Ban quản lý Di tích Văn hóa Óc Eo tỉnh An Giang)
2. Thông tin và bối cảnh phát hiện
Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc có số đăng ký BT.18B.LSB.H2.L11.TV3.55, được chế tác bằng đất nung, thành phần sét pha nhiều cát, bề mặt màu xám vàng ngả nâu đỏ. Hiện vật cao 14,5 cm, rộng 15 cm, trọng lượng 680 gram. Theo hồ sơ hiện vật, tượng còn nguyên dạng.
Hiện vật được phát hiện trong quá trình khai quật khảo cổ tại di tích Linh Sơn Bắc, thuộc quần thể di tích quốc gia đặc biệt Óc Eo – Ba Thê, tỉnh An Giang. Khu vực phát hiện có tầng tích tụ văn hóa chứa nhiều loại hình di vật, bao gồm đồ gốm, ngói lợp, đèn dầu kiểu Ấn Độ, tượng thờ và văn bia. Các di vật này gắn với không gian có những lớp kiến trúc tôn giáo thuộc nhiều giai đoạn lịch sử khác nhau [2].
Một đặc điểm đáng chú ý là hiện vật được chế tác bằng đất nung. Trong khi nghệ thuật Phật giáo Óc Eo được biết đến qua nhiều tượng và phù điêu bằng đá, gỗ, kim loại cùng những chất liệu khác, tượng tròn bằng đất nung là loại hình ít gặp hơn. Theo tài liệu nghiên cứu được dẫn trong hồ sơ khoa học, một mảnh tượng Phật ngồi trên bệ sen tìm thấy tại khu di tích Gò Tháp là trường hợp được sử dụng để đối chiếu về loại hình [3]. Sự kết hợp giữa chất liệu đất nung, hình tượng Phật dưới tán Naga năm đầu và bối cảnh khảo cổ học tại Linh Sơn Bắc tạo nên giá trị riêng biệt của hiện vật.
3. Đặc điểm tạo hình và nghệ thuật điêu khắc
3.1. Hình tượng Đức Phật
Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc thể hiện khuôn mặt Đức Phật có hình trái xoan, đầy đặn, phần cằm khá lớn. Đôi mắt khép hờ, hướng nhìn xuống phía trước; mũi to, đầy đặn; đôi môi dày khép nhẹ với hai khóe miệng cân đối. Tổng thể khuôn mặt tạo cảm giác trầm tĩnh, trang nghiêm và gần gũi. Phần tóc được nhận diện qua đường chỉ chìm chạy quanh trán. Gần giữa đỉnh đầu có khối nhô được mô tả trong hồ sơ là unisa (nhục kế), một đặc điểm thường gặp trong hệ thống tướng hảo của Đức Phật. Đôi tai lớn và dài, trong đó dái tai bên trái còn nguyên, có hình khối đầy đặn.
Mặc dù kích thước hiện vật không lớn, người nghệ nhân đã lựa chọn những đặc điểm cơ bản để nhận diện hình tượng Đức Phật. Các chi tiết không được diễn tả cầu kỳ mà tập trung vào khuôn mặt, đôi mắt, mũi, môi và tai. Cách thể hiện giản lược này vẫn bảo đảm tính nhận diện của nhân vật tôn giáo. Đặc biệt, đôi mắt khép hờ và hướng nhìn xuống tạo nên vẻ trầm ngâm, các đường nét trên khuôn mặt được xử lý theo hướng tạo hình trực quan, chú trọng những khối chính hơn là những chi tiết trang trí phức tạp.
3.2. Vòm rắn thần Naga năm đầu
Điểm nổi bật nhất của hiện vật là vòm rắn Naga năm đầu xòe rộng phía sau, tạo thành tán che trên đầu Đức Phật. Năm đầu rắn được bố trí cân xứng: một đầu ở vị trí trung tâm, hai cặp đầu còn lại phân bố về hai phía và hướng vào giữa. Những đặc điểm nhận dạng của loài rắn được thể hiện rõ nhưng có xu hướng giản lược, cách điệu và biểu tượng hóa.
Vòm rắn tạo thành một mảng hình bao quanh đầu tượng, vừa làm nổi bật nhân vật trung tâm, vừa tạo sự cân bằng cho toàn bộ bố cục. Trong tương quan tạo hình, đầu Đức Phật là khối chính, tập trung và tĩnh tại; vòm Naga là mảng hình mở rộng, có nhịp điệu và gợi cảm giác chuyển động. Sự kết hợp này cho thấy người nghệ nhân đã xử lý tương đối khéo léo mối quan hệ giữa hình khối trung tâm và phần bao quanh. Vòm rắn không lấn át khuôn mặt Đức Phật mà góp phần nhấn mạnh hình tượng chính, đồng thời làm rõ ý nghĩa tôn giáo của tác phẩm.
Ở phía sau tượng, theo trục đứng trung tâm, có một lỗ tròn xuyên qua. Theo hồ sơ hiện vật, lỗ này có thể được sử dụng để chốt cố định tượng với phần bệ hoặc cấu kiện mà tượng từng gắn lên. Đây là dấu vết kỹ thuật đáng chú ý, nhưng công năng cụ thể cần được xác định thêm thông qua đối chiếu với cấu trúc kiến trúc và các hiện vật tương đồng.
3.3. Sự hài hòa giữa hình khối và đường nét
Về nghệ thuật tạo hình, Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc nổi bật ở sự kết hợp hài hòa giữa hai thành phần chính: đầu Đức Phật và vòm rắn Naga năm đầu. Khối đầu tượng được tạo hình đầy đặn, có đường viền tương đối rõ và giữ vai trò trọng tâm. Vòm rắn phía sau xòe rộng, tạo mảng hình bao quanh và làm tăng tính cân đối cho tổng thể. Sự tương phản giữa khối đầu tượng tập trung và vòm rắn mở rộng tạo nên nhịp điệu tạo hình vừa ổn định vừa sinh động.
Đường nét trên khuôn mặt được thể hiện giản lược nhưng có tính chọn lọc. Các đặc điểm quan trọng của hình tượng Đức Phật vẫn được nhấn mạnh, trong khi những chi tiết của vòm rắn được cách điệu nhằm làm nổi bật sức mạnh và ý nghĩa che chở. Chất liệu đất nung góp phần tạo nên sắc thái riêng của tác phẩm. Hiện vật cho thấy khả năng vận dụng vật liệu gốm để thể hiện một đề tài tôn giáo có cấu trúc tạo hình phức tạp. Đây là nguồn tư liệu có giá trị đối với việc nghiên cứu kỹ thuật chế tác và sự đa dạng về chất liệu trong nghệ thuật Phật giáo Óc Eo.
4. Ý nghĩa tôn giáo của hình tượng Đức Phật dưới tán Naga
Trong nghệ thuật Phật giáo Nam Á và Đông Nam Á, hình tượng Đức Phật dưới tán rắn thần Naga là một chủ đề có ý nghĩa tôn giáo đặc biệt. Theo truyền thống Phật giáo, rắn thần che chở Đức Phật trong thời gian Ngài thiền định sau khi giác ngộ, khi mưa lớn xảy ra. Rắn thần cuộn mình làm chỗ ngồi và dùng phần thân, đầu rắn tạo thành tán che bảo vệ Đức Phật. Từ câu chuyện này, hình tượng Phật dưới tán Naga trở thành một chủ đề quen thuộc trong nghệ thuật Phật giáo ở nhiều khu vực Đông Nam Á. Rắn thần không chỉ biểu đạt sự bảo vệ và tôn kính đối với Đức Phật mà còn cho thấy khả năng kết hợp những biểu tượng có nguồn gốc từ các truyền thống văn hóa khác nhau trong nghệ thuật tôn giáo.
Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc thể hiện chủ đề này thông qua vòm Naga năm đầu bố trí phía sau và phía trên đầu Đức Phật. Điểm đáng chú ý là một đề tài tôn giáo có truyền thống phổ biến trong nghệ thuật Phật giáo được thể hiện bằng chất liệu đất nung và phong cách tạo hình mang sắc thái địa phương. Điều này gợi mở hướng nghiên cứu về quá trình tiếp nhận và chuyển hóa các biểu tượng tôn giáo trong môi trường văn hóa Óc Eo.
Cần lưu ý rằng Naga cũng xuất hiện trong những truyền thống tín ngưỡng và nghệ thuật khác ở Nam Á và Đông Nam Á. Vì vậy, nghiên cứu hiện vật cần đặt hình tượng rắn thần trong bối cảnh rộng hơn của lịch sử biểu tượng khu vực, đồng thời phân biệt rõ nội dung Phật giáo được thể hiện trong tác phẩm.
5. Giá trị lịch sử và văn hóa
Sự hiện diện của tượng Phật trong không gian khảo cổ Linh Sơn Bắc, nơi ghi nhận nhiều dấu tích kiến trúc tôn giáo và di vật liên quan, góp phần làm phong phú nguồn tư liệu về đời sống tín ngưỡng của cư dân cổ. Về phương diện giao lưu văn hóa, chủ đề Phật dưới tán Naga phản ánh sự hiện diện của một truyền thống biểu tượng phổ biến trong nghệ thuật Phật giáo khu vực. Trong khi đó, chất liệu đất nung và phong cách tạo hình là những yếu tố cần được nghiên cứu để nhận diện sự thích ứng của chủ đề này trong môi trường văn hóa địa phương.
Sự kết hợp giữa biểu tượng tôn giáo và phong cách tạo hình địa phương cho thấy nghệ thuật Óc Eo cần được nhìn nhận trong mối quan hệ với những mạng lưới giao lưu rộng hơn, đồng thời chú ý đến vai trò sáng tạo của cộng đồng cư dân bản địa. Hiện vật vì vậy không chỉ có ý nghĩa đối với nghiên cứu lịch sử Phật giáo mà còn góp phần tìm hiểu lịch sử mỹ thuật, đời sống tinh thần và quá trình giao lưu văn hóa của vùng đất Nam Bộ trong những thế kỷ đầu Công nguyên.
6. Giá trị khoa học và nghệ thuật
Về phương diện khoa học, Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc là nguồn tư liệu quý đối với khảo cổ học, lịch sử tôn giáo, lịch sử mỹ thuật và nghiên cứu giao lưu văn hóa. Trước hết, hiện vật cung cấp dữ liệu về một loại hình tượng Phật bằng đất nung được ghi nhận là tương đối hiếm trong văn hóa Óc Eo. Bối cảnh phát hiện tại di tích Linh Sơn Bắc tạo điều kiện để nghiên cứu hiện vật trong mối liên hệ với tầng văn hóa, các lớp kiến trúc và hệ thống di vật tôn giáo.
Thứ hai, hình tượng Phật dưới tán Naga năm đầu là đề tài có giá trị so sánh với các tác phẩm cùng chủ đề ở Nam Á và Đông Nam Á. Các nghiên cứu có thể tập trung vào cách bố trí vòm rắn, đặc điểm khuôn mặt Đức Phật, tỷ lệ hình khối, chất liệu và kỹ thuật chế tác. Qua đó, có thể làm rõ những điểm tương đồng về biểu tượng cũng như sự khác biệt về phong cách nghệ thuật giữa các khu vực.
Thứ ba, hiện vật là tư liệu để nghiên cứu kỹ thuật chế tác đất nung trong nghệ thuật tôn giáo. Thành phần nguyên liệu, màu sắc bề mặt, cách tạo hình và lỗ xuyên phía sau tượng có thể cung cấp thông tin về quy trình chế tác và phương thức lắp đặt. Các kết luận cụ thể về kỹ thuật nung hoặc nguồn gốc nguyên liệu cần dựa trên kết quả phân tích chuyên môn.
Về nghệ thuật, tác phẩm nổi bật ở bố cục có trọng tâm rõ ràng, sự kết nối giữa hai hình khối lớn và cách giản lược đường nét để làm nổi bật nội dung tôn giáo. Khuôn mặt Đức Phật mang vẻ trầm tĩnh, trong khi vòm rắn tạo cảm giác che chở và sinh động. Sự tương phản giữa tĩnh và động, giữa khối trung tâm và mảng bao quanh, tạo nên sức biểu đạt riêng của hiện vật.
Những đặc điểm đó khẳng định giá trị của Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc không chỉ ở tính hiếm gặp mà còn ở khả năng cung cấp tư liệu cho nhiều hướng nghiên cứu liên ngành.
7. Giá trị độc đáo và ý nghĩa đối với di sản Óc Eo
Theo hồ sơ khoa học hiện vật, tượng tròn bằng đất nung là loại hình ít gặp trong số các tượng Phật được phát hiện thuộc văn hóa Óc Eo. Đặc biệt, hình thức thể hiện đầu Đức Phật kết hợp với vòm Naga năm đầu là một đặc điểm độc đáo trong hệ thống tư liệu khảo cổ Óc Eo ở đồng bằng sông Cửu Long.
Giá trị của hiện vật không chỉ nằm ở sự hiếm gặp về chất liệu mà còn ở sự kết hợp giữa hình thức và nội dung. Tác phẩm sử dụng đất nung để thể hiện một đề tài tôn giáo có tính khu vực, đồng thời tạo ra phong cách riêng thông qua tỷ lệ hình khối, đường nét khuôn mặt và cách bố trí vòm rắn.
Tính độc đáo của hiện vật cần được xem xét cùng với bối cảnh phát hiện, tình trạng bảo tồn, đặc điểm kỹ thuật và những so sánh khảo cổ học có liên quan. Trong trường hợp Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc, sự kết hợp của các yếu tố này làm nổi bật giá trị khoa học và nghệ thuật của tác phẩm.
Việc được công nhận là Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 1712/QĐ-TTg là sự ghi nhận chính thức đối với giá trị tiêu biểu của hiện vật [1]. Đây cũng là cơ sở quan trọng để tiếp tục đầu tư nghiên cứu, bảo quản và giới thiệu hiện vật đến công chúng.
8. Bảo tồn và phát huy giá trị
Là Bảo vật quốc gia, Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc cần được bảo quản, nghiên cứu và phát huy giá trị theo quy định của pháp luật về di sản văn hóa. Với chất liệu đất nung, công tác bảo quản cần chú trọng kiểm soát độ ẩm, hạn chế va chạm cơ học, tránh các tác động có thể gây nứt vỡ hoặc bong tróc bề mặt, đồng thời duy trì điều kiện lưu giữ ổn định. Việc theo dõi tình trạng hiện vật và cập nhật hồ sơ bảo quản cần được thực hiện thường xuyên.
Trong hoạt động trưng bày, nên giới thiệu hiện vật trong mối liên hệ với di tích Linh Sơn Bắc, các lớp kiến trúc tôn giáo và những di vật khác thuộc văn hóa Óc Eo. Nội dung thuyết minh cần làm rõ ba phương diện: hình tượng Đức Phật dưới tán Naga, kỹ thuật chế tác đất nung và ý nghĩa của hiện vật trong lịch sử giao lưu văn hóa.

Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc trong không gian trưng bày tại Nhà trưng bày Văn hóa Óc Eo
(Nguồn: Ban quản lý Di tích Văn hóa Óc Eo)
Thông qua công tác bảo tồn, nghiên cứu và giáo dục di sản, Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc sẽ tiếp tục phát huy vai trò là chứng tích quý về lịch sử tôn giáo và nghệ thuật của cư dân Óc Eo.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Thủ tướng Chính phủ (2024), Quyết định số 1712/QĐ-TTg ngày 31 tháng 12 năm 2024 về việc công nhận Bảo vật quốc gia (đợt 13).
Cổng Thông tin điện tử tỉnh An Giang (2025), “An Giang có thêm hai bảo vật quốc gia”; thông tin về niên đại, nơi lưu giữ và đặc điểm của Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc.
Bùi Chí Hoàng (chủ biên) (2019), Khảo cổ học Nam Bộ thời sơ sử. Nxb Khoa học xã hội, tr.265.
Ban Quản lý Di tích văn hóa Óc Eo tỉnh An Giang, Hồ sơ khoa học hiện vật Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc, số đăng ký BT.18B.LSB.H2.L11.TV3.55.
Cổng Thông tin điện tử tỉnh An Giang (2025), “An Giang công bố hai Bảo vật Quốc gia và ba Kỷ lục Việt Nam về văn hóa Óc Eo”; thông tin về việc công bố hai Bảo vật quốc gia và giá trị của Đầu tượng Phật Linh Sơn Bắc.
https://angiang.gov.vn/vi/an-giang-cong-bo-hai-bao-vat-quoc-gia-va-ba-ky-luc-viet-nam-ve-van-hoa-oc-eo
Ban quản lý Di tích Văn hóa Óc Eo tỉnh An Giang